Izumo Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IZUMO
560
进口笔数
22
出口笔数
$9.20M
进口金额
$475.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-30
最近出口
77
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106947305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B2HY0G |
| 成立日期 | 2015-08-21 |
| 联系地址 | Xóm 7, thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IZUMO |
| 企业英文名称 | IZUMO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936636789 |
| 邮箱 | izumohn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 422 | $6.69M |
| 中国 | 85 | $1.35M |
| 中国台湾 | 31 | $660.3K |
| 韩国 | 5 | $297.5K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $60.2K |
| 埃及 | 5 | $56.6K |
| 越南 | 4 | $53.6K |
| 泰国 | 1 | $10.9K |
| 美国 | 2 | $7.2K |
| 新西兰 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $321.8K |
| 越南 | 5 | $66.9K |
| 意大利 | 1 | $22.8K |
| 老挝 | 1 | $15.8K |
| 泰国 | 1 | $14.5K |
| 中国 | 1 | $10.2K |
| 苏丹 | 1 | $9.9K |
| 日本 | 4 | $7.3K |
| 捷克 | 1 | $4.8K |
| 英国 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ganpati Overseas | 印度 | 144 | $1.65M | 通信设备零件、染色平纹棉布 |
| Evolve Enterprises | 印度 | 56 | $1.00M | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Sonimax Enterprises | 印度 | 47 | $915.0K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Eureka Enterprises | 印度 | 43 | $785.8K | 通信设备零件、电器零件 |
| Zenova Impex | 印度 | 25 | $476.3K | 通信设备零件 |
| Venture Enterprises | 印度 | 19 | $374.5K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Brightlight Production Private Ltd. | 印度 | 18 | $329.6K | 通信设备零件、智能手机 |
| Pixel Enterprises | 印度 | 16 | $298.7K | 通信设备零件、智能手机 |
| Plexus Impex | 印度 | 13 | $240.0K | 通信设备零件、智能手机 |
| Prosperity Planners | 印度 | 19 | $182.7K | 烟斗及烟嘴、智能手机 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | 2 | $150.5K | 测量仪器零件、皮带输送机 |
| Gooil Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $111.0K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.6K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| GIS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $39.5K | 工业机器人、37.5W以上交直流电机 |
| Versari Enrico | 意大利 | 1 | $22.8K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| EO Technics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.8K | 功能机器零件、机床零件 |
| National University of Laos | 老挝 | 1 | $15.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Navacharoen Import Export Ltd. | 泰国 | 1 | $14.5K | 其他粗加工木材、其他木制品 |
| Yugen Gaisha C & D | 日本 | 3 | $5.0K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| 9 Mate International Joint Stock Co. | 英国 | 3 | $1.5K | 加工植物枝叶、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 功能机器零件 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-30 | 工业机器人 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 工业机器人 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2026-03-30 | 功能机器零件 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-30 | 工业机器人 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2026-03-30 | 工业机器人 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2026-03-12 | 工业机器人 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-12 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-12 | 工业机器人 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 韩国 | $32.0K |
| 2026-03-12 | 工业机器人 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 韩国 | $13.0K |