Izumo Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 564 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IZUMO

564
进口笔数
25
出口笔数
$9.26M
进口金额
$555.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-18
最近出口
79
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $408 · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $408 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-02进口 $388.5K · 25 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-03进口 $945.0K · 62 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $876.5K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $942.6K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $977.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $907.0K · 57 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $788.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 58 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $527.2K · 39 笔出口 $39.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 2 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $222.0K · 2 笔2026-04进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $79.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $23.7K · 3 笔出口 $408 · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $408 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-02进口 $388.5K · 25 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-03进口 $945.0K · 62 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $876.5K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $942.6K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $977.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $907.0K · 57 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-11进口 $788.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.11M · 58 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $527.2K · 39 笔出口 $39.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 2 笔2026-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $222.0K · 2 笔2026-04进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.2K · 1 笔出口 $79.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106947305
企查查编码QVN6B2HY0G
成立日期2015-08-21
联系地址Xóm 7, thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IZUMO
企业英文名称IZUMO TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 7, thôn Đoan Nữ, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84936636789
邮箱izumohn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
540233变形聚酯单丝纱
391690塑料棒材及型材
441911木制餐具
392690其他塑料制品
392590其他塑料建材
820320钳子镊子
950300玩具模型
392310塑料包装箱
392640塑料装饰品

出口

HS 编码产品
847950工业机器人
060490加工植物枝叶
460219植物纤维制品
847990功能机器零件
140490其他植物产品
700992带框玻璃镜
871680其他车辆
950590其他娱乐用品
291814柠檬酸
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度422$6.69M
中国87$1.39M
中国台湾32$670.6K
韩国5$297.5K
沙特阿拉伯6$60.2K
越南5$59.0K
埃及5$56.6K
泰国1$10.9K
美国2$7.2K
新西兰1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$321.8K
美国1$77.0K
越南5$66.9K
意大利1$22.8K
老挝1$15.8K
泰国1$14.5K
中国1$10.2K
苏丹1$9.9K
日本5$7.9K
捷克1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GANPATI OVERSEAS印度144$1.65M通信设备零件、染色平纹棉布
Evolve Enterprises印度56$1.00M通信设备零件、液晶显示模块
Sonimax Enterprises印度47$915.0K通信设备零件、液晶显示模块
EUREKA ENTERPRISES印度43$785.8K通信设备零件、电器零件
Zenova Impex印度25$476.3K通信设备零件
Venture Enterprises印度19$374.5K通信设备零件、液晶显示模块
Brightlight Production Private Ltd.印度18$329.6K通信设备零件、智能手机
Pixel Enterprises印度16$298.7K通信设备零件、智能手机
Plexus Impex印度13$240.0K通信设备零件、智能手机
Prosperity Planners印度19$182.7K烟斗及烟嘴、智能手机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南3$203.1K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Gooil Solution Co., Ltd.越南1$111.0K皮带输送机、其他功能机器
Cedars Motors美国1$77.0K5吨以下柴油货车、3000毫升以上车辆
GIS Co., Ltd.韩国1$39.5K37.5W以上交直流电机、工业机器人
Versari Enrico意大利1$22.8K塑料/纺织手提包、皮革手提包
EO Technics Co., Ltd.韩国1$20.8K功能机器零件、8486机器零件
National University of Laos老挝1$15.8K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Navacharoen Import Export Ltd.泰国1$14.5K其他粗加工木材、其他木制品
Yugen Gaisha C & D日本3$5.0K其他木家具、植物纤维制品
9 Mate International Joint Stock Co.英国3$1.5K加工植物枝叶、植物纤维制品

近期贸易明细

进口(共 564)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$308
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$646
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29塑料棒材及型材Hubei Tongnai Composite Technology Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18聚酯短纤织物Fulltide Enterprise Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-06-10火花点火发电机组Mizuho Corporation日本$635
2026-06-085吨以下柴油货车Cedars Motors美国$38.5K
2026-06-085吨以下柴油货车Cedars Motors美国$38.5K
2026-03-30功能机器零件Gooil Solution Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-03-30工业机器人Gooil Solution Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-03-30工业机器人Gooil Solution Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-03-30功能机器零件Gooil Solution Co., Ltd.韩国$24.0K
2026-03-30工业机器人Gooil Solution Co., Ltd.韩国$26.0K
2026-03-30工业机器人Gooil Solution Co., Ltd.韩国$32.0K

相关企业 · 同类产品

Izumo Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →