Monterey International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế MONTEREY
10
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402147884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMU8M6D |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | 15A Đặng Đình Vân, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ MONTEREY |
| 企业英文名称 | MONTEREY INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Đặng Đình Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932956631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.5K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-11-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-19 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |