Tran Quang Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TM TRầN QUANG
8
进口笔数
0
出口笔数
$587.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317043193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG74EP4 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 122/3C, Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM TRẦN QUANG |
| 企业英文名称 | TRAN QUANG PRODUCTION TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/3C, Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84933944377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $423.5K |
| 印度 | 2 | $163.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $214.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| f8ba4c4764d89f7bfc8777d57469f6d4 | 1 | $97.0K | ||
| GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED | 1 | $66.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 | |
| Shandong Lvshi Pesticide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 零售除草剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Entai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 零售杀菌剂 | GSP CROP SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | $66.5K |
| 2026-02-10 | 零售除草剂 | SHANDONG LVSHI PESTICIDE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-30 | 零售杀菌剂 | ENTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-12 | 零售杀虫剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-12 | 零售杀菌剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-06-28 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $102.6K |
| 2025-05-23 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $97.0K |
| 2025-03-15 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $106.4K |
| 2025-02-28 | 零售杀虫剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $214.5K |