The Ruby Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THE RUBY
154
进口笔数
2
出口笔数
$2.25M
进口金额
$55.1K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2023-06-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317113531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SKDHAG |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | 75/70 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THE RUBY |
| 企业英文名称 | THE RUBY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/70 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84962176582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 104 | $1.68M |
| 中国 | 47 | $540.1K |
| 缅甸 | 1 | $17.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excellent Exporters | 印度 | 29 | $441.3K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
| Aarti Trading | 印度 | 27 | $388.4K | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $349.2K | 鲜洋葱青葱、干洋葱 |
| Tarseel Exports | 印度 | 17 | $262.1K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.8K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Shanaya Foods | 印度 | 11 | $168.0K | 鲜洋葱青葱、去壳花生 |
| Weifang Haona Sea Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $160.1K | 胡萝卜和萝卜 |
| Weifang Gilgit Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.0K | 胡萝卜和萝卜、鲜大蒜 |
| Shandong Xuanyi Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Jinxiang Runhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia International Fruits & Agri Products | 菲律宾 | 1 | $27.6K | 柑橘杂交果、干绿豆 |
| Asia International Fruits & Agri | 巴西 | 1 | $27.6K | 去壳花生、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 鲜洋葱青葱 | TARSEEL EXPORTS | 印度 | $17.3K |
| 2024-12-03 | 鲜洋葱青葱 | SOHAIL HAROON CORP ORATION | 巴基斯坦 | $4.7K |
| 2024-12-02 | 胡萝卜和萝卜 | WEIFANG HAONA SEA TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-02 | 胡萝卜和萝卜 | WEIFANG GILGIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-11-26 | 鲜洋葱青葱 | TARSEEL EXPORTS | 印度 | $13.3K |
| 2024-11-25 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.4K |
| 2024-11-22 | 鲜洋葱青葱 | SOHAIL HAROON CORP ORATION | 巴基斯坦 | $10.2K |
| 2024-11-21 | 葡萄干 | AARTI TRADING | 印度 | $12.2K |
| 2024-11-21 | 碾磨大米 | AARTI TRADING | 印度 | $956 |
| 2024-11-21 | 3公斤内红茶 | AARTI TRADING | 印度 | $79 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 药用植物 | ASIA INTERNATIONAL FRUITS & AGRI | 菲律宾 | $27.6K |
| 2023-06-06 | 药用植物 | ASIA INTERNATIONAL FRUITS & AGRI PRODUCTS | 菲律宾 | $27.6K |