The Ruby Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THE RUBY

154
进口笔数
2
出口笔数
$2.25M
进口金额
$55.1K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2023-06-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $229.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $155.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317113531
企查查编码QVN4SKDHAG
成立日期2022-01-07
联系地址75/70 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THE RUBY
企业英文名称THE RUBY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/70 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84962176582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070610胡萝卜和萝卜
070320鲜大蒜
080620葡萄干
070490其他芸苔属蔬菜
071290混合蔬菜
0902303公斤内红茶
090421干辣椒
100630碾磨大米
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度104$1.68M
中国47$540.1K
缅甸1$17.5K
巴基斯坦2$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$55.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excellent Exporters印度29$441.3K鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心
Aarti Trading印度27$388.4K鲜洋葱青葱、其他干果
SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度17$349.2K鲜洋葱青葱、干洋葱
Tarseel Exports印度17$262.1K鲜洋葱青葱、其他香蕉
Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd.中国17$208.8K瓷餐具、胡萝卜和萝卜
Shanaya Foods印度11$168.0K鲜洋葱青葱、去壳花生
Weifang Haona Sea Trade Co., Ltd.中国14$160.1K胡萝卜和萝卜
Weifang Gilgit Import & Export Co., Ltd.中国5$54.0K胡萝卜和萝卜、鲜大蒜
Shandong Xuanyi Food Co., Ltd.中国2$34.8K其他蔬菜制品、混合蔬菜
Jinxiang Runhua Trading Co., Ltd.中国4$29.0K鲜洋葱青葱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia International Fruits & Agri Products菲律宾1$27.6K柑橘杂交果、干绿豆
Asia International Fruits & Agri巴西1$27.6K去壳花生、干绿豆

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23鲜洋葱青葱TARSEEL EXPORTS印度$17.3K
2024-12-03鲜洋葱青葱SOHAIL HAROON CORP ORATION巴基斯坦$4.7K
2024-12-02胡萝卜和萝卜WEIFANG HAONA SEA TRADE CO LTD中国$3.9K
2024-12-02胡萝卜和萝卜WEIFANG GILGIT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.4K
2024-11-26鲜洋葱青葱TARSEEL EXPORTS印度$13.3K
2024-11-25鲜洋葱青葱SARAH EXIM PRIVATE LIMITED印度$10.4K
2024-11-22鲜洋葱青葱SOHAIL HAROON CORP ORATION巴基斯坦$10.2K
2024-11-21葡萄干AARTI TRADING印度$12.2K
2024-11-21碾磨大米AARTI TRADING印度$956
2024-11-213公斤内红茶AARTI TRADING印度$79

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-27药用植物ASIA INTERNATIONAL FRUITS & AGRI菲律宾$27.6K
2023-06-06药用植物ASIA INTERNATIONAL FRUITS & AGRI PRODUCTS菲律宾$27.6K

相关企业 · 同类产品

The Ruby Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →