Thanh Phat General Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DịCH Vụ TổNG HợP THàNH PHáT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQQ6G2R |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Xá, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84584765555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $28.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $22.3K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非金属测试机 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-28 | 非金属测试机 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-27 | 非金属测试机 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-19 | 钳子镊子 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-19 | 非医用橡胶手套 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料卷 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-03-18 | 钳子镊子 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-18 | 非医用橡胶手套 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-02-27 | 可互换钻孔工具 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $19 |