Viet Cuong Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT CườNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801357812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WA5EBE |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Kiều, Xã Lê Hồng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lâm Kiều, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84983407575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 300650 | 急救包 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $298 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 电气信号装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2024-10-24 | 电气信号装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2024-10-24 | 电气信号装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2024-10-24 | LED/LCD指示面板 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2024-10-24 | 电气信号装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $281 |
| 2024-10-24 | 非LED电灯装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-10-24 | 电气信号装置 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-10-24 | 灭火器 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |