MES Ionair Clean Air Solution JSC
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP KHí SạCH MES-IONAIR
- 邮箱17
15
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109750868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VW3YDC |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Phòng 3304, Tầng 33, Toà A3 Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KHÍ SẠCH MES-IONAIR |
| 企业英文名称 | MES-IONAIR CLEAN AIR SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 3304, Tầng 33, Toà A3 Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842462755630 |
| 邮箱 | bui-sy.giang@mes-engineering.com.vn |
| 官网 | mes-ionair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $37.3K |
| 韩国 | 3 | $19.4K |
| 中国 | 8 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxus Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $19.4K | 治疗呼吸装置、气体发生器 |
| Atmosair Asia Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 过滤净化器零件 |
| Atmosair Asia Ltd. | 美国 | 2 | $13.3K | 过滤净化器零件 |
| ATMOSAIR ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $10.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| AirQuality Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| RST Electric Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 静止变流器、气动直线发动机 |
| ATMOTECH INC | 中国香港 | 1 | $1.4K | 气体烟雾分析仪 |
| MY LUMENS TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 非LED电灯装置 |
| Zhejiang Embang Environmental Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $743 | 其他风扇、气体过滤机械 |
| My Lumens Technology Ltd. | 中国 | 1 | $670 | 非LED电灯装置、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | ATMOSAIR ASIA LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | ATMOSAIR ASIA LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | ATMOSAIR ASIA LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | ATMOSAIR ASIA LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | AIRQUALITY TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | AIRQUALITY TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-20 | 煤气发生器零件 | OXUS CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | AIRQUALITY TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 非LED电灯装置 | MY LUMENS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | ATMOSAIR ASIA LTD | 美国 | $4.3K |