Lam Khanh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM KHáNH

4
进口笔数
203
出口笔数
$29.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 5 笔2025-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $63.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $198.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $184.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 5 笔2025-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $178.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $63.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号3801256351
企查查编码QVN6FM1KF1
成立日期2021-07-07
联系地址Tổ 11, Ấp 8, Xã Lộc Thái, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM KHÁNH
企业英文名称LAM KHANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 11, thôn Lộc Thái 8, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84365758393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$22.4K
柬埔寨2$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$4.45M
中国台湾3$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国2$22.4K工业热交换器、制冷设备零件
Vu Minh Duc柬埔寨2$7.2K其他木炭

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Ailin Import & Export Trade Co., Ltd.中国91$2.23M其他木炭
Jinhu Hope International Trading Co., Ltd.中国95$1.84M其他木炭、果壳木炭
JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国7$136.9K其他木炭
Ningbo Hanzhong Trading Co., Ltd.中国4$135.1K其他木炭、聚合木燃料
Ningbo Hanxi Trading Co., Ltd.中国2$88.7K其他木炭
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾2$25.0K其他木炭
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾1$12.5K其他木炭、聚合木燃料
Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd.中国1$12.0K填充用羽毛羽绒、其他木炭

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27工业热交换器CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD中国$20.6K
2026-01-07工业热交换器CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD中国$1.8K
2025-02-15其他木炭VU MINH DUC柬埔寨$4.2K
2025-02-15其他木炭VU MINH DUC柬埔寨$3.0K

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$18.8K
2026-03-24其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$22.0K
2026-03-19其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$34.5K
2026-03-10其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$26.8K
2026-03-02其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$13.5K
2026-02-13其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$18.4K
2026-02-13其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$32.3K
2026-02-10其他木炭JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$12.9K
2026-01-20其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.8K
2026-01-19其他木炭JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$19.0K

相关企业 · 同类产品

Lam Khanh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →