Lam Khanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LâM KHáNH
4
进口笔数
203
出口笔数
$29.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801256351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FM1KF1 |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Tổ 11, Ấp 8, Xã Lộc Thái, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM KHÁNH |
| 企业英文名称 | LAM KHANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, thôn Lộc Thái 8, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84365758393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $4.45M |
| 中国台湾 | 3 | $37.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Vu Minh Duc | 柬埔寨 | 2 | $7.2K | 其他木炭 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Ailin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.23M | 其他木炭 |
| Jinhu Hope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.84M | 其他木炭、果壳木炭 |
| JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 7 | $136.9K | 其他木炭 |
| Ningbo Hanzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.1K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Ningbo Hanxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.7K | 其他木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 2 | $25.0K | 其他木炭 |
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 填充用羽毛羽绒、其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-01-07 | 工业热交换器 | CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-15 | 其他木炭 | VU MINH DUC | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2025-02-15 | 其他木炭 | VU MINH DUC | 柬埔寨 | $3.0K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-24 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-19 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-03-10 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-03-02 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-13 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-02-13 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-02-10 | 其他木炭 | JINHU HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-19 | 其他木炭 | JIANGXI AILIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.0K |