Vigres Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIGRES VIệT NAM

85
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $168.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $743 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901057280
企查查编码QVNV04A033
成立日期2019-06-07
联系地址Số nhà 269, Khu Park River, Khu đô Thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIGRES VIỆT NAM
企业英文名称VIGRES VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 269, Khu Park River Khu đô Thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84972243243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
691010瓷制卫生洁具
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
732490钢铁卫浴器具
340600蜡烛
700991无框玻璃镜
980000980000

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$664.1K
中国25$278.2K
马来西亚21$193.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swatii Bizcon印度17$354.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Foshan Castel Importing & Exporting Co., Ltd.中国16$203.1K其他陶瓷洁具、阀门龙头
Swati Bizcon印度16$198.2K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
PORCEKO INDIA PRIVATE LIMITED印度7$111.6K低吸水率瓷砖、非办公金属家具
International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd马来西亚12$103.4K低吸水率瓷砖
INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚9$90.4K低吸水率瓷砖、980000
Foshan Janye Home Co., Ltd.中国2$41.2K高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Foshan Yuehuigang Trading Co., Ltd.中国3$17.4K其他塑料洁具、低吸水率瓷砖
Tilend Industrial Co., Ltd.中国1$6.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Avangarde Ceramiche中国1$5.5K低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03低吸水率瓷砖INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚$743
2026-05-06低吸水率瓷砖INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚$5.4K
2026-05-06低吸水率瓷砖INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚$6.1K
2026-05-06低吸水率瓷砖INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚$3.8K
2026-05-06低吸水率瓷砖INTERNATIONAL CERAMIC MANUFACTURING马来西亚$5.4K
2026-03-16低吸水率瓷砖Swatii Bizcon印度$3.1K
2026-03-16低吸水率瓷砖Swatii Bizcon印度$35.3K
2026-02-04低吸水率瓷砖PORCEKO INDIA PRIVATE LIMITED印度$16.4K
2026-01-29钢铁卫浴器具Foshan Castel Importing & Exporting Co., Ltd.中国$386
2026-01-13钢铁卫浴器具Foshan Castel Importing & Exporting Co., Ltd.中国$816

相关企业 · 同类产品

Vigres Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →