THONG THUNH MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THôNG QUỳNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002223367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07DETR4 |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÔNG QUỲNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Giang, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84979301089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG GOLD STAR SPRING CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 钢铁弹簧 | SHANDONG GOLD STAR SPRING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-05-23 | 钢铁弹簧 | SHANDONG GOLD STAR SPRING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-05-09 | 金属复合垫圈 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |