Allgens Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,181 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALLEGENS

1,181
进口笔数
8
出口笔数
$94.52M
进口金额
$291.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-29
最近出口
46
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.13M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 35 笔出口 $55.2K · 1 笔2023-11进口 $1.72M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 59 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.84M · 28 笔出口 $88.5K · 2 笔2024-10进口 $1.47M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.93M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.41M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $889.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.68M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 17 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $520.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.77M · 33 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 35 笔出口 $77.8K · 2 笔2026-01进口 $28.90M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.40M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.46M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $209.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.13M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.02M · 35 笔出口 $55.2K · 1 笔2023-11进口 $1.72M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.08M · 59 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $2.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.73M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.00M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.22M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.68M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.84M · 28 笔出口 $88.5K · 2 笔2024-10进口 $1.47M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.93M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.41M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.52M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $889.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.68M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 17 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-07进口 $520.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.77M · 33 笔出口 $26.2K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.82M · 35 笔出口 $77.8K · 2 笔2026-01进口 $28.90M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.40M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.46M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308858390
企查查编码QVN0W63ER5
成立日期2009-05-21
联系地址Số 1-3, đường số 45, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALLEGENS
企业英文名称ALLEGENS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1-3, đường số 45, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838266674
邮箱contact@allegens.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300390非零售药品
330499其他护肤品
300450维生素药品
300432皮质类固醇药品
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,180$94.46M
俄罗斯1$60.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$251.2K
缅甸2$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度74$44.02M其他零售药品、其他杂环化合物
Albios Lifesciences Pvt. Ltd.印度160$8.73M其他零售药品、其他杂环化合物
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.印度100$6.94M其他零售药品、抗生素药品
RPG LIFE SCIENCES LIMITED印度43$4.31M其他零售药品、其他杂环化合物
UNOSOURCE PHARMA LIMITED印度113$4.12M其他零售药品、抗生素药品
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.印度63$3.28M其他零售药品、维生素药品
IND SWIFT LIMITED印度75$2.17M其他零售药品、抗生素药品
AGIO PHARMACEUTICALS LIMITED印度66$1.57M其他零售药品、抗生素药品
IPCA LABORATORIES LIMITED印度50$1.46M其他零售药品、其他磺胺类
JUBILANT GENERICS LIMITED印度45$1.15M其他零售药品、抗生素药品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hygieia Biogenics Myanmar Co., Ltd.越南4$192.0K抗生素药品
EV Cargo Global Forwarding Pte. Ltd.新加坡1$29.7K柴油机零件、激素抗生素药品
Mahaswari International Co., Ltd.越南1$29.5K其他零售药品
Mahaswari International Co., Ltd.缅甸1$26.2K其他零售药品、医用动物物质
Hygieia Biogenics Myanmar Co., Ltd.缅甸1$13.8K人用疫苗及毒素、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29抗生素药品SRS Life Sciences Pte. Ltd.印度$11.6K
2026-04-29抗生素药品SRS LIFE SCIENCES PTE LTD印度$11.6K
2026-04-22其他零售药品AKUMS DRUGS & PHARMACEUTICALS LTD印度$13.2K
2026-04-22其他零售药品AKUMS DRUGS & PHARMACEUTICALS LTD印度$4.1K
2026-04-22其他零售药品Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.印度$9.5K
2026-04-22其他零售药品AKUMS DRUGS & PHARMACEUTICALS LTD印度$9.8K
2026-04-22其他零售药品Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.印度$11.9K
2026-04-22其他零售药品AKUMS DRUGS & PHARMACEUTICALS LTD印度$13.8K
2026-04-22其他零售药品Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.印度$13.8K
2026-04-22其他零售药品Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.印度$11.9K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他零售药品MAHASWARI INTERNATIONAL CO LTD越南$29.5K
2025-12-03抗生素药品Hygieia Biogenics Myanmar Co., Ltd.越南$13.7K
2025-12-03抗生素药品HYGIEIA BIOGENICS MYANMAR CO LTD越南$34.6K
2025-10-31其他零售药品Mahaswari International Co., Ltd.缅甸$26.2K
2025-06-24抗生素药品EV CARGO GLOBAL FORWARDING PTE LTD越南$29.7K
2024-09-23抗生素药品HYGIEIA BIOGENICS MYANMAR CO LTD越南$19.5K
2024-09-23抗生素药品HYGIEIA BIOGENICS MYANMAR CO LTD越南$24.8K
2024-09-19抗生素药品HYGIEIA BIOGENICS MYANMAR CO LTD越南$24.8K
2024-09-19抗生素药品HYGIEIA BIOGENICS MYANMAR CO LTD越南$19.5K
2024-03-28抗生素药品Hygieia Biogenics Myanmar Co., Ltd.缅甸$3.9K

相关企业 · 同类产品

Allgens Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →