EEMC Electrical Equipment Designing & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Và Chế Tạo Thiết Bị Điện - Eemc
- 邮箱9
34
进口笔数
0
出口笔数
$847.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106601787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K8SMJD |
| 成立日期 | 2006-11-10 |
| 联系地址 | Tổ 3, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN - EEMC |
| 企业英文名称 | EEMC - ELECTRICAL EQUIPMENT DESIGNING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2186022 |
| 邮箱 | edmc.eemc@gmail.com |
| 官网 | www.eemc.com.vn |
| 传真 | 8543460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.1184亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $847.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 30 | $774.7K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 4 | $72.9K | 高压开关、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.7K |
| 2025-12-18 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $13.7K |
| 2025-12-18 | 650kVA以下液体变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $20.2K |
| 2025-12-16 | 高压开关 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-12-16 | 高压开关 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $6.9K |
| 2025-12-16 | 高压开关 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $10.6K |
| 2025-11-13 | 中小型变压器 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $8.8K |
| 2025-11-13 | 高压开关 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $11.2K |