CNT Service & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ CNT
6
进口笔数
0
出口笔数
$182.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA9SWFA |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 34, ngõ 169A, đường Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ CNT |
| 企业英文名称 | CNT SERVICE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, ngõ 169A, đường Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988741155 |
| 邮箱 | info@chungniemtin.com |
| 官网 | noithatotovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $182.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Wealth Imp & Exp Corp. | 中国 | 4 | $111.7K | 单个扬声器、不饱和聚酯塑料片 |
| Zhuhai Wealth Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 1 | $55.7K | 不饱和聚酯塑料片、硫化橡胶板片 |
| Guangzhou Kemo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 车辆音响信号器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 重型无纺布 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 重型无纺布 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 硫化橡胶板片 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-17 | 单个扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $25.2K |
| 2025-11-17 | 单个扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $10.2K |
| 2025-03-24 | 单个扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $24.8K |
| 2025-01-06 | 未装壳扬声器 | ZHUHAI WEALTH IMP & EXP CORP ORATION | 中国 | $2.0K |