Cadilac Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CADILAC VIệT NAM
104
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315297516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51XPCEE |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CADILAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CADILAC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84919160511 |
| 邮箱 | tuanhuynh@cadilacvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200811 | 花生 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 74 | $3.51M |
| 中国 | 17 | $629.1K |
| 土耳其 | 3 | $57.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.8K |
| 马来西亚 | 4 | $26.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $19.9K |
| 泰国 | 2 | $16.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mlekpol Dairy Cooperative in Grajewo | 波兰 | 54 | $2.66M | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | 15 | $796.8K | 加工奶酪、其他干酪 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $629.1K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Efor Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $57.0K | 糖果、人造机织地毯 |
| Lemon Tree Dairy Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.8K | 1-6%脂肪乳品 |
| Bakoma Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $28.5K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Rico Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $24.5K | 糖果、其他非酒精饮料 |
| Sante A Kowalski Sp. Z O.O. | 波兰 | 2 | $21.1K | 其他非酒精饮料、膨化谷物食品 |
| Thai Foods Product International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.0K | 其他食品制剂、第8章产品粉 |
| TD ENERGON RUS | 俄罗斯 | 1 | $10.3K | 其他食品制剂、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-10 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE | 波兰 | $28.8K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $19.3K |
| 2026-04-10 | 加工奶酪 | Lactima Spolka Z O.O. | 波兰 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE | 波兰 | $28.8K |