Cadilac Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CADILAC VIệT NAM

104
进口笔数
0
出口笔数
$4.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $177.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $165.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $211.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315297516
企查查编码QVN51XPCEE
成立日期2018-09-27
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CADILAC VIỆT NAM
企业英文名称CADILAC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84919160511
邮箱tuanhuynh@cadilacvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
210690其他食品制剂
040630加工奶酪
170490糖果
220299其他非酒精饮料
190190其他食品制剂
190410膨化谷物食品
200599其他蔬菜制品
200799其他果仁制品
200811花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰74$3.51M
中国17$629.1K
土耳其3$57.0K
澳大利亚1$29.8K
马来西亚4$26.7K
俄罗斯2$19.9K
泰国2$16.0K
印度尼西亚1$7

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mlekpol Dairy Cooperative in Grajewo波兰54$2.66M1-6%脂肪乳品、其他干酪
Lactima Spolka Z O.O.波兰15$796.8K加工奶酪、其他干酪
Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd.中国17$629.1K其他食品制剂、其他糖混合物
Efor Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其3$57.0K糖果、人造机织地毯
Lemon Tree Dairy Pty Ltd澳大利亚1$29.8K1-6%脂肪乳品
Bakoma Sp. z o.o.波兰3$28.5K其他食品制剂、婴幼儿食品
Rico Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$24.5K糖果、其他非酒精饮料
Sante A Kowalski Sp. Z O.O.波兰2$21.1K其他非酒精饮料、膨化谷物食品
Thai Foods Product International Co., Ltd.泰国2$16.0K其他食品制剂、第8章产品粉
TD ENERGON RUS俄罗斯1$10.3K其他食品制剂、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD中国$45.2K
2026-04-28其他食品制剂SHANDONG TIANJIAO BIOTECH CO LTD中国$45.2K
2026-04-101-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE波兰$28.8K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$19.3K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$5.3K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$2.6K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$4.4K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$19.3K
2026-04-10加工奶酪Lactima Spolka Z O.O.波兰$2.6K
2026-04-101-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKPOL W GRAJEWIE波兰$28.8K

相关企业 · 同类产品

Cadilac Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →