Gemadept Logistics One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,571 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếP VậN GEMADEPT

2,571
进口笔数
1
出口笔数
$148.78M
进口金额
$160.0K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-03-21
最近出口
103
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.34M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.09M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.04M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.91M · 63 笔出口 $160.0K · 1 笔2024-04进口 $2.87M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.71M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.46M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.48M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.20M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.67M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.13M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.39M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.78M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.98M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.34M · 177 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.23M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.95M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.00M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.12M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.79M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.47M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.99M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.31M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.65M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.64M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.51M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.61M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.65M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.82M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.76M · 93 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.34M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.09M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.04M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.91M · 63 笔出口 $160.0K · 1 笔2024-04进口 $2.87M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.71M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.46M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.48M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.20M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.67M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.13M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.39M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.78M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.98M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.34M · 177 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.23M · 171 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.95M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.00M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.12M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.79M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.47M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.99M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.31M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.65M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.64M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.51M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.61M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.65M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.82M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.76M · 93 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700882169
企查查编码QVN6H1B8QE
成立日期2008-03-10
联系地址Lô J1, đường số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ LOGISTICS VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J1, đường số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+842873016969
邮箱info.glc@gemadept.com.vn
传真+842743790708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
320416活性染料
870899其他车辆零件
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件
410792加工牛马皮革
940320非办公金属家具
4407916毫米以上橡木
853910密封光束灯

出口

HS 编码产品
842549非液压车辆千斤顶
870129其他拖拉机
871639非油罐挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度912$59.73M
中国616$25.35M
葡萄牙136$14.69M
泰国26$13.06M
印度尼西亚107$12.85M
美国89$5.21M
韩国360$3.22M
巴基斯坦64$3.16M
意大利66$2.66M
克罗地亚104$1.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$160.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED印度75$31.71M活性染料、还原染料
Vagabond International AB瑞典457$25.89M加工牛马皮革、加工牛马皮革
JoFran Inc.印度398$7.17M其他木家具、非办公金属家具
JAF Global GmbH德国238$5.05M6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Yino Textile Co., Ltd.中国81$3.69M合成单丝纱、变形尼龙纱
Nitori Co., Ltd.印度100$2.86M非贵金属餐具、铝制家用器具
Samwha (Hong Kong) Co., Ltd.越南165$2.80M铝电解电容、多层陶瓷电容
Jofran Sales Inc.中国155$1.90M木制座椅、软垫木座椅
Suntra Global Co., Ltd.韩国156$1.26M其他车辆零件、车辆保险杠及零件
Four Hands, LLC美国75$643.3K木制办公家具、木制家具零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UBE Development Co., Ltd.越南1$160.0K非白波特兰水泥、合金钢棒材

近期贸易明细

进口(共 2,571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他铜制品Spes Global Co., Ltd.韩国$5
2026-07-28其他铜制品Spes Global Co., Ltd.韩国$1
2026-07-28其他车辆零件Spes Global Co., Ltd.韩国$6
2026-07-28车身零件Spes Global Co., Ltd.韩国$38
2026-07-28其他车辆零件Spes Global Co., Ltd.韩国$29
2026-07-28泵零件Spes Global Co., Ltd.韩国$96
2026-07-28其他铜制品Spes Global Co., Ltd.韩国$4
2026-07-28其他车辆零件Spes Global Co., Ltd.韩国$67
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Spes Global Co., Ltd.韩国$2
2026-07-28螺纹螺母Spes Global Co., Ltd.韩国$1

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-21其他拖拉机UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$50.0K
2024-03-21非油罐挂车UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$30.0K
2024-03-21非液压车辆千斤顶UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$10.0K
2024-03-21非油罐挂车UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$30.0K
2024-03-21非油罐挂车UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$30.0K
2024-03-21非液压车辆千斤顶UBE Development Co., Ltd.柬埔寨$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gemadept Logistics One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →