Gemadept Logistics One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,385 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếP VậN GEMADEPT
- 邮箱449
2,385
进口笔数
1
出口笔数
$135.04M
进口金额
$160.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-21
最近出口
102
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700882169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H1B8QE |
| 成立日期 | 2008-03-10 |
| 联系地址 | Lô J1, đường số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾP VẬN GEMADEPT |
| 企业英文名称 | GEMADEPT LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J1, đường số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +842873016969 |
| 邮箱 | info.glc@gemadept.com.vn |
| 传真 | +842743790708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 320416 | 活性染料 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 870129 | 其他拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 872 | $52.66M |
| 中国 | 569 | $22.30M |
| 葡萄牙 | 133 | $14.08M |
| 泰国 | 25 | $13.06M |
| 印度尼西亚 | 97 | $11.08M |
| 美国 | 89 | $5.21M |
| 巴基斯坦 | 64 | $3.16M |
| 意大利 | 65 | $2.56M |
| 韩国 | 274 | $2.53M |
| 克罗地亚 | 104 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $160.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lonsen Kiri Chemical Industries Ltd. | 印度 | 67 | $25.50M | 活性染料、还原染料 |
| Vagabond International AB | 瑞典 | 437 | $24.69M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| JoFran Inc. | 印度 | 398 | $7.17M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 238 | $5.05M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Yino Textile Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.34M | 合成单丝纱、变形尼龙纱 |
| Nitori Co., Ltd. | 印度 | 100 | $2.86M | 非贵金属餐具、铝制家用器具 |
| Samwha (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 160 | $2.70M | 铝电解电容、多层陶瓷电容 |
| Jofran Sales Inc. | 中国 | 155 | $1.90M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Suntra Global Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $912.1K | 其他车辆零件、车辆金属配件 |
| Four Hands, LLC | 美国 | 75 | $643.3K | 木制办公家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UBE Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $160.0K | 非白波特兰水泥、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2,385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $86.8K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $86.8K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $349.8K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | DYSTAR INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $349.8K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | LONSEN KIRI CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 印度 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | VAGABOND INTERNATIONAL AB | 巴基斯坦 | $97.2K |
| 2026-04-28 | 活性染料 | DYSTAR INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他拖拉机 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2024-03-21 | 非油罐挂车 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-03-21 | 非液压车辆千斤顶 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2024-03-21 | 非油罐挂车 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-03-21 | 非油罐挂车 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2024-03-21 | 非液压车辆千斤顶 | UBE DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |