MI MASTER LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MI MASTER
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$14.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318156457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM6ATJ6 |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MI MASTER |
| 企业英文名称 | MI MASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0768793266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $14.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $14.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他座椅 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2025-06-02 | 复式光学显微镜 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-06-02 | 手工带锯条 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-06-02 | 安全阀 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-06-02 | 瓷制卫生洁具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-06-02 | 小功率电风扇 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-06-02 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-05-30 | 钳子镊子 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |