MINH PHAT BINH PHUOC REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 H型钢≥80mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BấT ĐộNG SảN MINH PHáT BìNH PHướC
3
进口笔数
0
出口笔数
$634.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801273188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PAHC0X |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | 602 Khu phố Tân Liên, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN MINH PHÁT BÌNH PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 602 Khu phố Tân Liên, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84909935494 |
| 邮箱 | bdsminhphatbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $634.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $494.5K | 金属轧机、机床零件 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 热冷轧机 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $315.5K |
| 2026-07-02 | 金属切割锯 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $179.0K |
| 2026-06-09 | H型钢≥80mm | Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $139.7K |