JCTECH Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị JCTECH
9
进口笔数
0
出口笔数
$184.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317752827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ71D8W3 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | 12A đường số 06, khu phố 3, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ JCTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12A đường số 06, khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84938793488 |
| 邮箱 | jctech1206@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 810296 | 钼丝 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $184.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAM Technology Ltd. | 中国 | 8 | $184.1K | 放电加工机床、金属加工中心 |
| JC Machinery Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他铜制品、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 非数控刃磨机 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-05 | 非数控磨床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-05 | 放电加工机床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-05 | 非数控铣床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-05 | 卧式非数控车床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-05 | 放电加工机床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-27 | 非数控刃磨机 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $220 |
| 2025-06-27 | 放电加工机床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-27 | 电动滑轮提升机 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $130 |
| 2025-06-27 | 放电加工机床 | KAM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.0K |