Vietnam Manufacturing & Export Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,796 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY HữU HạN CHế TạO CôNG NGHIệP Và GIA CôNG CHế BIếN HàNG XUấT KHẩU VIệT NAM (VMEP)
2,796
进口笔数
1,449
出口笔数
$81.94M
进口金额
$117.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
81
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V3QNUC |
| 成立日期 | 1992-03-25 |
| 联系地址 | KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CHẾ TẠO CÔNG NGHIỆP VÀ GIA CÔNG CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT KHẨU VIỆT NAM (VMEP) |
| 企业英文名称 | VIETNAM MANUFACTURING & EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt NamThực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sản xuất tại Việt Nam và các mặt hàng do công ty nhập khẩu vào Việt Nam có mã HS: 8701, 8702, 8703, 8704, 8705, 8706, 8707, 8709, 3919, 3403, 3506, 3926, 4008, 4011, 4821, 4911 (trừ các mặt hàng là sách báo và tạp chí theo quy định tại phụ lục số 02 và 03 Thông tư số 34/2013/TT-BTC), 7007, 7009, 7318, 7320, 7326, 8206, 8301, 8302, 8413, 8414, 8415, 8421, 8425, 8431, 8471, 8481, 8482, 8483, 8484, 8511, 8512, 8518, 8527, 8529, 8533, 8536, 8537, 8539, 8541, 8544, 8546, 8547, 8708, 9029, 9401, 9028. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842513812080 |
| 邮箱 | thnam@sym.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.8828万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,263 | $74.73M |
| 中国台湾 | 414 | $5.21M |
| 泰国 | 89 | $1.55M |
| 日本 | 53 | $376.7K |
| 越南 | 24 | $42.0K |
| 印度 | 13 | $9.7K |
| 以色列 | 10 | $6.1K |
| 德国 | 6 | $4.2K |
| 捷克 | 1 | $2.1K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 476 | $51.50M |
| 菲律宾 | 115 | $12.54M |
| 希腊 | 208 | $10.65M |
| 马来西亚 | 133 | $10.51M |
| 阿联酋 | 21 | $7.62M |
| 中国台湾 | 311 | $6.84M |
| 意大利 | 41 | $5.00M |
| 中国 | 24 | $3.07M |
| 西班牙 | 31 | $2.91M |
| 比利时 | 39 | $1.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyang Global Co., Ltd. | 中国 | 1,102 | $45.96M | 摩托车及配件、非螺纹垫圈 |
| Sanyang Motor Co., Ltd. | 越南 | 361 | $5.01M | 980110、摩托车及配件 |
| Supply Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.40M | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| Chongqing Jieli Wheel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.40M | 摩托车及配件、铝合金板材 |
| Jiangsu Gangyang Stock Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.16M | 传动轴及曲柄、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Qiutian Gear Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.68M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Xiamen Laiming Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.50M | 车用线束、摩托车及配件 |
| Chongqing Zhicheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.40M | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| Sichuan Yingang Yitong Camshaft Co., Ltd. | 中国 | 47 | $531.0K | 传动轴及曲柄、50-250cc摩托车 |
| Jiangsu Changying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 52 | $370.9K | 火花点火发动机零件、50-250cc摩托车 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GP Motor (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 267 | $40.05M | 50-250cc摩托车、250-1000cc往复活塞发动机 |
| Sanyang Motor Co., Ltd. | 越南 | 386 | $24.89M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Mitsukoshi Motors Phils., Inc. | 菲律宾 | 92 | $11.45M | 其他机动自行车、摩托车及配件 |
| SM Sport Holding Ltd. | 新加坡 | 55 | $10.07M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Vast Famous International Ltd. | 泰国 | 54 | $7.53M | 50-250cc摩托车 |
| Gorgolis S.A. | 希腊 | 32 | $5.39M | 50-250cc摩托车 |
| Lambretta GmbH | 德国 | 17 | $2.87M | 50-250cc摩托车 |
| Chin Zong Trading Co., Ltd. | 希腊 | 335 | $1.74M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Vietnam MFG & Export Processing (Holdings) Ltd. | 越南 | 94 | $445.6K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Xiamen Xiashing Motorcycle Co., Ltd. | 中国 | 20 | $233.0K | 60伏以下继电器、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 2,796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 火花点火发动机零件 | SANYANG GLOBAL CO LTD | 中国 | $41 |
出口(共 1,449)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SANYANG MOTOR CO LTD | 中国台湾 | $4 |