Vietnam Manufacturing & Export Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,796 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY HữU HạN CHế TạO CôNG NGHIệP Và GIA CôNG CHế BIếN HàNG XUấT KHẩU VIệT NAM (VMEP)

2,796
进口笔数
1,449
出口笔数
$81.94M
进口金额
$117.97M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
81
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572.6K · 45 笔出口 $3.87M · 32 笔2023-09进口 $2.17M · 98 笔出口 $659.6K · 9 笔2023-10进口 $1.85M · 53 笔出口 $491.1K · 23 笔2023-11进口 $706.6K · 45 笔出口 $1.92M · 28 笔2023-12进口 $279.6K · 21 笔出口 $2.05M · 26 笔2024-01进口 $786.8K · 49 笔出口 $1.90M · 25 笔2024-02进口 $751.9K · 31 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-03进口 $1.17M · 75 笔出口 $1.30M · 29 笔2024-04进口 $936.2K · 48 笔出口 $1.26M · 30 笔2024-05进口 $2.97M · 83 笔出口 $2.09M · 28 笔2024-06进口 $1.76M · 59 笔出口 $2.20M · 27 笔2024-07进口 $1.90M · 79 笔出口 $1.23M · 21 笔2024-08进口 $2.04M · 72 笔出口 $1.26M · 23 笔2024-09进口 $541.3K · 39 笔出口 $1.68M · 29 笔2024-10进口 $1.80M · 72 笔出口 $2.59M · 38 笔2024-11进口 $1.68M · 62 笔出口 $457.5K · 18 笔2024-12进口 $2.52M · 90 笔出口 $3.39M · 39 笔2025-01进口 $1.80M · 79 笔出口 $2.34M · 27 笔2025-02进口 $2.54M · 90 笔出口 $2.61M · 37 笔2025-03进口 $2.99M · 99 笔出口 $3.53M · 45 笔2025-04进口 $2.95M · 91 笔出口 $3.30M · 38 笔2025-05进口 $2.86M · 110 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-06进口 $1.98M · 77 笔出口 $1.65M · 27 笔2025-07进口 $4.29M · 117 笔出口 $1.86M · 36 笔2025-08进口 $894.5K · 44 笔出口 $2.50M · 30 笔2025-09进口 $616.0K · 40 笔出口 $2.83M · 49 笔2025-10进口 $1.69M · 58 笔出口 $991.0K · 28 笔2025-11进口 $1.13M · 39 笔出口 $1.53M · 32 笔2025-12进口 $1.47M · 65 笔出口 $2.55M · 34 笔2026-01进口 $487.6K · 40 笔出口 $2.37M · 32 笔2026-02进口 $862.6K · 39 笔出口 $1.73M · 18 笔2026-03进口 $691.7K · 46 笔出口 $2.00M · 40 笔2026-04进口 $3.14M · 58 笔出口 $1.82M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $572.6K · 45 笔出口 $3.87M · 32 笔2023-09进口 $2.17M · 98 笔出口 $659.6K · 9 笔2023-10进口 $1.85M · 53 笔出口 $491.1K · 23 笔2023-11进口 $706.6K · 45 笔出口 $1.92M · 28 笔2023-12进口 $279.6K · 21 笔出口 $2.05M · 26 笔2024-01进口 $786.8K · 49 笔出口 $1.90M · 25 笔2024-02进口 $751.9K · 31 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-03进口 $1.17M · 75 笔出口 $1.30M · 29 笔2024-04进口 $936.2K · 48 笔出口 $1.26M · 30 笔2024-05进口 $2.97M · 83 笔出口 $2.09M · 28 笔2024-06进口 $1.76M · 59 笔出口 $2.20M · 27 笔2024-07进口 $1.90M · 79 笔出口 $1.23M · 21 笔2024-08进口 $2.04M · 72 笔出口 $1.26M · 23 笔2024-09进口 $541.3K · 39 笔出口 $1.68M · 29 笔2024-10进口 $1.80M · 72 笔出口 $2.59M · 38 笔2024-11进口 $1.68M · 62 笔出口 $457.5K · 18 笔2024-12进口 $2.52M · 90 笔出口 $3.39M · 39 笔2025-01进口 $1.80M · 79 笔出口 $2.34M · 27 笔2025-02进口 $2.54M · 90 笔出口 $2.61M · 37 笔2025-03进口 $2.99M · 99 笔出口 $3.53M · 45 笔2025-04进口 $2.95M · 91 笔出口 $3.30M · 38 笔2025-05进口 $2.86M · 110 笔出口 $1.57M · 37 笔2025-06进口 $1.98M · 77 笔出口 $1.65M · 27 笔2025-07进口 $4.29M · 117 笔出口 $1.86M · 36 笔2025-08进口 $894.5K · 44 笔出口 $2.50M · 30 笔2025-09进口 $616.0K · 40 笔出口 $2.83M · 49 笔2025-10进口 $1.69M · 58 笔出口 $991.0K · 28 笔2025-11进口 $1.13M · 39 笔出口 $1.53M · 32 笔2025-12进口 $1.47M · 65 笔出口 $2.55M · 34 笔2026-01进口 $487.6K · 40 笔出口 $2.37M · 32 笔2026-02进口 $862.6K · 39 笔出口 $1.73M · 18 笔2026-03进口 $691.7K · 46 笔出口 $2.00M · 40 笔2026-04进口 $3.14M · 58 笔出口 $1.82M · 36 笔

工商档案

企业注册号0100113864
企查查编码QVN7V3QNUC
成立日期1992-03-25
联系地址KP 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CHẾ TẠO CÔNG NGHIỆP VÀ GIA CÔNG CHẾ BIẾN HÀNG XUẤT KHẨU VIỆT NAM (VMEP)
企业英文名称VIETNAM MANUFACTURING & EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt NamThực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng sản xuất tại Việt Nam và các mặt hàng do công ty nhập khẩu vào Việt Nam có mã HS: 8701, 8702, 8703, 8704, 8705, 8706, 8707, 8709, 3919, 3403, 3506, 3926, 4008, 4011, 4821, 4911 (trừ các mặt hàng là sách báo và tạp chí theo quy định tại phụ lục số 02 và 03 Thông tư số 34/2013/TT-BTC), 7007, 7009, 7318, 7320, 7326, 8206, 8301, 8302, 8413, 8414, 8415, 8421, 8425, 8431, 8471, 8481, 8482, 8483, 8484, 8511, 8512, 8518, 8527, 8529, 8533, 8536, 8537, 8539, 8541, 8544, 8546, 8547, 8708, 9029, 9401, 9028. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5590 - Cơ sở lưu trú khác 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842513812080
邮箱thnam@sym.com.tw
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.8828万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
681381无石棉刹车片
848210滚珠轴承
848390传动部件
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
848390传动部件
732090其他钢弹簧
392630塑料配件
871494自行车制动器及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,263$74.73M
中国台湾414$5.21M
泰国89$1.55M
日本53$376.7K
越南24$42.0K
印度13$9.7K
以色列10$6.1K
德国6$4.2K
捷克1$2.1K
爱沙尼亚3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国476$51.50M
菲律宾115$12.54M
希腊208$10.65M
马来西亚133$10.51M
阿联酋21$7.62M
中国台湾311$6.84M
意大利41$5.00M
中国24$3.07M
西班牙31$2.91M
比利时39$1.93M

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanyang Global Co., Ltd.中国1,102$45.96M摩托车及配件、非螺纹垫圈
Sanyang Motor Co., Ltd.越南361$5.01M980110、摩托车及配件
Supply Co., Ltd.中国62$4.40M火花点火发动机零件、摩托车及配件
Chongqing Jieli Wheel Mfg. Co., Ltd.中国63$2.40M摩托车及配件、铝合金板材
Jiangsu Gangyang Stock Co., Ltd.中国80$2.16M传动轴及曲柄、火花点火发动机零件
Chongqing Qiutian Gear Co., Ltd.中国79$1.68M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Xiamen Laiming Industry & Trade Co., Ltd.中国81$1.50M车用线束、摩托车及配件
Chongqing Zhicheng Machinery Co., Ltd.中国54$1.40M火花点火发动机零件、摩托车及配件
Sichuan Yingang Yitong Camshaft Co., Ltd.中国47$531.0K传动轴及曲柄、50-250cc摩托车
Jiangsu Changying Machinery Co., Ltd.中国52$370.9K火花点火发动机零件、50-250cc摩托车

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GP Motor (Thailand) Co., Ltd.泰国267$40.05M50-250cc摩托车、250-1000cc往复活塞发动机
Sanyang Motor Co., Ltd.越南386$24.89M摩托车及配件、50-250cc摩托车
Mitsukoshi Motors Phils., Inc.菲律宾92$11.45M其他机动自行车、摩托车及配件
SM Sport Holding Ltd.新加坡55$10.07M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Vast Famous International Ltd.泰国54$7.53M50-250cc摩托车
Gorgolis S.A.希腊32$5.39M50-250cc摩托车
Lambretta GmbH德国17$2.87M50-250cc摩托车
Chin Zong Trading Co., Ltd.希腊335$1.74M摩托车及配件、火花点火发动机零件
Vietnam MFG & Export Processing (Holdings) Ltd.越南94$445.6K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Xiamen Xiashing Motorcycle Co., Ltd.中国20$233.0K60伏以下继电器、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 2,796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SANYANG GLOBAL CO LTD中国$192
2026-04-29火花点火发动机零件SANYANG GLOBAL CO LTD中国$67
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SANYANG GLOBAL CO LTD中国$4
2026-04-29火花点火发动机零件SANYANG GLOBAL CO LTD中国$6.6K
2026-04-29非螺纹垫圈SANYANG GLOBAL CO LTD中国$6
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SANYANG GLOBAL CO LTD中国$3
2026-04-29火花点火发动机零件SANYANG GLOBAL CO LTD中国$59
2026-04-29滚珠轴承SANYANG GLOBAL CO LTD中国$13
2026-04-29火花点火发动机零件SANYANG GLOBAL CO LTD中国$1
2026-04-29火花点火发动机零件SANYANG GLOBAL CO LTD中国$41

出口(共 1,449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹垫圈SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$1
2026-04-28非螺纹垫圈SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$1
2026-04-28非螺纹垫圈SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-28非螺纹垫圈SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$1
2026-04-28非螺纹钢销SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-28非螺纹钢销SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-28非螺纹垫圈SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$2
2026-04-28其他钢弹簧SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$0
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SANYANG MOTOR CO LTD中国台湾$4

相关企业 · 同类产品

Vietnam Manufacturing & Export Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →