Van Thanh International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VạN THàNH
23
进口笔数
3
出口笔数
$486.3K
进口金额
$7.3K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2023-06-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900838909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTDSUC2 |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | Số 115, khối 7, đường Tô Thị, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VẠN THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115, khối 7, đường Tô Thị, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84968369626 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $479.0K |
| 越南 | 3 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $112 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $433.1K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 耐火混合料、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 3公斤内绿茶、制备面食 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 3公斤内绿茶、制备面食 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 木制餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他非针叶木 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-10 | 其他非针叶木 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-10 | 贱金属配件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-04 | 钢丝绒擦洗用品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-09-12 | 钢丝绒擦洗用品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-17 | 贱金属配件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $313 |
| 2025-04-11 | 工业自动缝纫机 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-04-11 | 纺织物处理机 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 工业自动缝纫机 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-11 | 纺织物处理机 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $850 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 其他干果 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $100 |
| 2023-06-25 | 其他植物提取物 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $59 |
| 2023-06-25 | 油籽粉 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $44 |
| 2023-06-25 | 3公斤内绿茶 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $215 |
| 2023-06-25 | 其他精油 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $99 |
| 2023-06-25 | 制备面食 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $45 |
| 2023-06-25 | 其他非酒精饮料 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $105 |
| 2023-06-25 | 初榨花生油 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $176 |
| 2023-06-25 | 咖啡代用品 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $39 |
| 2023-06-25 | 非植物编织品 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $90 |