Protraco International Logistics JSC
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$162.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107933545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y9C1WH |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 4 ngõ 72/1/64 đường Nguyễn Trãi, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ PROTRACO |
| 企业英文名称 | PROTRACO INTERNATIONAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4 ngõ 72/1/64 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84977238723 |
| 邮箱 | bo.do@protraco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $132.8K |
| 阿富汗 | 1 | $30.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmad Fruit International | 巴基斯坦 | 3 | $132.8K | 非轻质石油、丁酮 |
| AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 阿富汗 | 1 | $30.0K | 泥炭、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 切割大理石 | AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $30.7K |
| 2025-04-04 | 切割大理石 | AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 阿富汗 | $30.0K |
| 2025-03-17 | 切割大理石 | AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $51.1K |
| 2025-03-17 | 切割大理石 | AHMAD FRUIT INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $51.1K |