SmartPlus Intelligent Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THôNG MINH SMARTPLUS
1
进口笔数
10
出口笔数
$481
进口金额
$67.2K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2025-02-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109996124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNUQ6TQ |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 1 ngõ 178 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH SMARTPLUS |
| 企业英文名称 | SMARTPLUS INTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 1 ngõ 178 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0911381368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $481 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $67.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $481 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 10 | $67.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 非磁带视频设备 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $481 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-25 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-24 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-11-25 | 电视数码摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-11-25 | 电视数码摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 电视数码摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-11-21 | 电视数码摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-09-16 | 其他电气开关 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $94 |
| 2024-09-16 | 电视数码摄像机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $483 |