Fresenius Medical Care Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIệT NAM
- 邮箱209
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
380
进口笔数
20
出口笔数
$32.86M
进口金额
$577.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-26
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311334044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW40KG73 |
| 成立日期 | 2011-11-01 |
| 联系地址 | Tầng lửng và Tầng 2, Tòa nhà PLS, số 366 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRESENIUS MEDICAL CARE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838662828 |
| 邮箱 | trang.le@fmc-asia.com |
| 官网 | www.freseniusmedicalcare.asia |
| 传真 | +842838660005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841920 | 医用消毒器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 293 | $23.93M |
| 法国 | 141 | $5.30M |
| 马来西亚 | 58 | $1.86M |
| 塞尔维亚 | 47 | $707.5K |
| 土耳其 | 36 | $393.3K |
| 中国 | 39 | $306.0K |
| 泰国 | 11 | $218.0K |
| 意大利 | 37 | $42.1K |
| 埃及 | 7 | $21.7K |
| 荷兰 | 19 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $444.7K |
| 德国 | 14 | $109.0K |
| 泰国 | 1 | $12.7K |
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 文莱 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresenius Medical Care Deutschland GmbH | 德国 | 301 | $30.55M | 其他医疗器具、其他零售药品 |
| BioCare Technology Co., Ltd. | 马来西亚 | 44 | $1.70M | 其他医疗器具、医用导管 |
| Fresenius Medical Care Ltd. | 泰国 | 1 | $208.4K | 其他医疗器具 |
| Nipro Medical Europe N.V. | 泰国 | 8 | $181.7K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| Fresenius Medical Care Production Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $160.0K | 其他零售药品、其他消毒剂 |
| Nipro Medical Europe N.V. | 比利时 | 1 | $30.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| IBP Medical GmbH | 德国 | 8 | $28.9K | 液体气体测量仪、第90章仪器零件 |
| Fresenius Medical Care Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 已录制光碟、数据处理机 |
| Fresenius Medical Care Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.0K | 头戴耳机及耳塞、其他塑纺箱盒 |
| Salimi | 加拿大 | 1 | $63 | 其他纺织夹克 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresenius Medical Care Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $444.7K | 其他医疗器具 |
| IBP Medical GmbH | 德国 | 8 | $74.1K | 液体气体测量仪、第90章仪器零件 |
| Fresenius Medical Care Deutschland GmbH | 德国 | 6 | $35.0K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Fresenius Medical Care Ltd. | 泰国 | 1 | $12.7K | 医用消毒器 |
| Fresenius Medical Care Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他化学制剂 |
| Fresenius Medical Care Singapore Pte. Ltd. | 文莱 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具 |
| Fresenius Medical Care Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 碳酸氢钠 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 法国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 法国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物硬管 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 法国 | $16.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物硬管 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 碳酸氢钠 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 法国 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $17.9K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $40.2K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $40.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 压力测量仪 | FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-02-26 | 液体气体测量仪 | IBP MEDICAL GMBH | 德国 | $1.7K |