Fresenius Medical Care Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIệT NAM

380
进口笔数
20
出口笔数
$32.86M
进口金额
$577.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-26
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $925.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $979.3K · 11 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $657.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $488.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 10 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-03进口 $552.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $902.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $865.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $430.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $644.7K · 6 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-10进口 $1.00M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 13 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $464.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $362.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $473.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 11 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $549.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $865.2K · 12 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $404.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $821.7K · 9 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-03进口 $434.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $391.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $925.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $979.3K · 11 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $657.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $488.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.12M · 10 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-03进口 $552.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $902.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.03M · 7 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-06进口 $865.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.8K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-08进口 $430.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $644.7K · 6 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-10进口 $1.00M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 13 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $464.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $362.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $473.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 11 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-05进口 $549.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $865.2K · 12 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $404.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.33M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.32M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.34M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.17M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $821.7K · 9 笔出口 $21.2K · 2 笔2026-03进口 $434.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.77M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311334044
企查查编码QVNW40KG73
成立日期2011-11-01
联系地址Tầng lửng và Tầng 2, Tòa nhà PLS, số 366 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRESENIUS MEDICAL CARE VIỆT NAM
企业英文名称FRESENIUS MEDICAL CARE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838662828
邮箱trang.le@fmc-asia.com
官网www.freseniusmedicalcare.asia
传真+842838660005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
300490其他零售药品
382499其他化学制剂
391740塑料管件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
380894其他消毒剂
853710电力控制板
283630碳酸氢钠

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
902620压力测量仪
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
382499其他化学制剂
841920医用消毒器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国293$23.93M
法国141$5.30M
马来西亚58$1.86M
塞尔维亚47$707.5K
土耳其36$393.3K
中国39$306.0K
泰国11$218.0K
意大利37$42.1K
埃及7$21.7K
荷兰19$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$444.7K
德国14$109.0K
泰国1$12.7K
越南2$5.5K
文莱1$4.4K
新加坡1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH德国301$30.55M其他医疗器具、其他零售药品
BioCare Technology Co., Ltd.马来西亚44$1.70M其他医疗器具、医用导管
Fresenius Medical Care Ltd.泰国1$208.4K其他医疗器具
Nipro Medical Europe N.V.泰国8$181.7K外科缝合针、其他医疗器具
Fresenius Medical Care Production Sdn. Bhd.马来西亚10$160.0K其他零售药品、其他消毒剂
Nipro Medical Europe N.V.比利时1$30.6K其他医疗器具、医用导管
IBP Medical GmbH德国8$28.9K液体气体测量仪、第90章仪器零件
Fresenius Medical Care Shanghai Co., Ltd.中国1$1.2K已录制光碟、数据处理机
Fresenius Medical Care Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$1.0K头戴耳机及耳塞、其他塑纺箱盒
Salimi加拿大1$63其他纺织夹克

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fresenius Medical Care Shanghai Co., Ltd.中国1$444.7K其他医疗器具
IBP Medical GmbH德国8$74.1K液体气体测量仪、第90章仪器零件
Fresenius Medical Care Deutschland GmbH德国6$35.0K压力测量仪、液体流量计
Fresenius Medical Care Ltd.泰国1$12.7K医用消毒器
Fresenius Medical Care Ltd.越南2$5.5K其他化学制剂
Fresenius Medical Care Singapore Pte. Ltd.文莱1$4.4K其他医疗器具
Fresenius Medical Care Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.3K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20碳酸氢钠FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH法国$3.2K
2026-04-20其他零售药品FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH法国$16.2K
2026-04-20乙烯聚合物硬管FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$1.1K
2026-04-20其他零售药品FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH法国$16.2K
2026-04-20乙烯聚合物硬管FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$1.1K
2026-04-20碳酸氢钠FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH法国$3.2K
2026-04-19其他医疗器具FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$17.9K
2026-04-19其他医疗器具FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$17.9K
2026-04-19其他医疗器具FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$40.2K
2026-04-19其他医疗器具FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$40.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26压力测量仪FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$1.9K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.1K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$3.9K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.7K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.5K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.8K
2026-02-26压力测量仪FRESENIUS MEDICAL CARE DEUTSCHLAND GMBH德国$1.9K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.8K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$3.9K
2026-02-26液体气体测量仪IBP MEDICAL GMBH德国$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fresenius Medical Care Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →