Thien To Research Development Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN Tô
8
进口笔数
9
出口笔数
$122.5K
进口金额
$548.1K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2025-03-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101781889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX07R5SY |
| 成立日期 | 2005-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 24, phố Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN TÔ |
| 企业英文名称 | THIEN TO RESEARCH DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 24, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02462660000 |
| 邮箱 | thiento.info@gmail.com |
| 官网 | thiento.vn |
| 传真 | 02462752633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $104.4K |
| 美国 | 3 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $533.3K |
| 越南 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Topway Sportswear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 针织头饰、机织标签 |
| HUAYI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $24.0K | 其他自动数据处理部件、绝缘电线 |
| PlasmaGuard LLC | 美国 | 3 | $18.1K | 气体过滤机械、高压继电器 |
| Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 玩具模型 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soyuz Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $361.0K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| LLC KRASNAYA MASHINA | 俄罗斯 | 3 | $97.1K | 针织头饰、柴油拖拉机 |
| RED MACHINE, LLC | 俄罗斯 | 3 | $75.2K | 针织头饰、玩具模型 |
| Red Machine LLC | 越南 | 1 | $14.8K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 玩具模型 | SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $790 |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD | 中国 | $740 |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $790 |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-26 | 玩具模型 | SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD | 中国 | $740 |
| 2024-09-20 | 针织头饰 | DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-20 | 针织头饰 | DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-20 | 针织头饰 | DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 玩具模型 | LLC RED MACHINE | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | RED MACHINE, LLC | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | LLC RED MACHINE | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | LLC RED MACHINE | 俄罗斯 | $877 |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | LLC RED MACHINE | 俄罗斯 | $821 |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | LLC RED MACHINE | 俄罗斯 | $821 |
| 2025-03-12 | 玩具模型 | RED MACHINE, LLC | 俄罗斯 | $821 |
| 2024-10-17 | 针织头饰 | LLC KRASNAYA MASHINA | 俄罗斯 | $25.7K |
| 2024-10-17 | 针织头饰 | LLC KRASNAYA MASHINA | 俄罗斯 | $10.7K |
| 2024-10-04 | 针织头饰 | LLC KRASNAYA MASHINA | 俄罗斯 | $43.6K |