Thien To Research Development Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN Tô

8
进口笔数
9
出口笔数
$122.5K
进口金额
$548.1K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2025-03-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-09进口 $59.6K · 2 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-09进口 $59.6K · 2 笔出口 $65.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101781889
企查查编码QVNX07R5SY
成立日期2005-09-09
联系地址Tầng 4, số 24, phố Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN TÔ
企业英文名称THIEN TO RESEARCH DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, số 24, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02462660000
邮箱thiento.info@gmail.com
官网thiento.vn
传真02462752633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650500针织头饰
842139气体过滤机械
853649高压继电器
852852非CRT电脑显示器
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$104.4K
美国3$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯8$533.3K
越南1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Topway Sportswear Co., Ltd.中国3$71.4K针织头饰、机织标签
HUAYI INTERNATIONAL LTD中国香港1$24.0K其他自动数据处理部件、绝缘电线
PlasmaGuard LLC美国3$18.1K气体过滤机械、高压继电器
Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd.中国1$9.1K玩具模型

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soyuz Ltd.俄罗斯2$361.0K其他自动数据处理系统、存储单元
LLC KRASNAYA MASHINA俄罗斯3$97.1K针织头饰、柴油拖拉机
RED MACHINE, LLC俄罗斯3$75.2K针织头饰、玩具模型
Red Machine LLC越南1$14.8K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26玩具模型SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD中国$1.6K
2025-02-26玩具模型SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD中国$2.2K
2025-02-26玩具模型Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd.中国$790
2025-02-26玩具模型SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD中国$740
2025-02-26玩具模型Shanghai First Arts & Crafts Co., Ltd.中国$790
2025-02-26玩具模型SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD中国$2.2K
2025-02-26玩具模型SHANGHAI FIRST ARTS & CRAFTS CO TD中国$740
2024-09-20针织头饰DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD中国$2.3K
2024-09-20针织头饰DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD中国$3.1K
2024-09-20针织头饰DONGGUAN TOPWAY SPORTSWEAR CO LTD中国$2.1K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12玩具模型LLC RED MACHINE俄罗斯$2.5K
2025-03-12玩具模型RED MACHINE, LLC俄罗斯$2.5K
2025-03-12玩具模型LLC RED MACHINE俄罗斯$1.7K
2025-03-12玩具模型LLC RED MACHINE俄罗斯$877
2025-03-12玩具模型LLC RED MACHINE俄罗斯$821
2025-03-12玩具模型LLC RED MACHINE俄罗斯$821
2025-03-12玩具模型RED MACHINE, LLC俄罗斯$821
2024-10-17针织头饰LLC KRASNAYA MASHINA俄罗斯$25.7K
2024-10-17针织头饰LLC KRASNAYA MASHINA俄罗斯$10.7K
2024-10-04针织头饰LLC KRASNAYA MASHINA俄罗斯$43.6K

相关企业 · 同类产品

Thien To Research Development Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →