Phuc Long Heritage Corporation
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC LONG HERITAGE
- 邮箱155
162
进口笔数
358
出口笔数
$3.93M
进口金额
$23.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
29
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316871719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92XRK56 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Phòng 702, Tầng 7, Tòa nhà Central Plaza, số 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LONG HERITAGE |
| 企业英文名称 | PHUC LONG HERITAGE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 702, Tầng 7, Tòa nhà Central Plaza, số 17 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0127 - Trồng cây chè 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +841900234 |
| 邮箱 | sales@phuclong.com.vn |
| 传真 | +842862630379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,187.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.78M |
| 马来西亚 | 11 | $680.9K |
| 越南 | 18 | $173.0K |
| 日本 | 12 | $105.4K |
| 中国台湾 | 2 | $55.0K |
| 法国 | 11 | $45.8K |
| 新加坡 | 23 | $42.5K |
| 希腊 | 2 | $25.1K |
| 意大利 | 2 | $8.9K |
| 土耳其 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 345 | $22.90M |
| 越南 | 4 | $278.8K |
| 美国 | 9 | $235.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Winwin Packaging Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.41M | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Dan Kaffe (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $680.9K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| GOLDEN SILVER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $176.8K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 18 | $173.0K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
| NASA Corp. Corporation | 日本 | 12 | $105.4K | 轻质无纺布、机械零件 |
| Golden Silver Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.2K | 其他瓷制家用品、塑料/纺织手提包 |
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $55.8K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| Robertet S.A. | 法国 | 11 | $45.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $42.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| ACMA S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 321 | $20.86M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | 24 | $2.04M | 其他非酒精饮料、咖啡提取物 |
| Universal Robina Corporation | 越南 | 4 | $278.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| H4L Holding LLC | 美国 | 8 | $205.1K | 3公斤以上绿茶、非乙烯塑料袋 |
| H&L Wholesale Food Corp. | 美国 | 1 | $30.6K | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烘焙咖啡 | DAN KAFFE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 烘焙咖啡 | DAN KAFFE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $78.0K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | WEIFANG WINWIN PACKAGING CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 3公斤以上绿茶 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $85.4K |
| 2026-04-17 | 其他谷物粉 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $57.0K |
| 2026-04-11 | 3公斤以上绿茶 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $85.4K |
| 2026-04-10 | 其他谷物粉 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $57.0K |
| 2026-04-09 | 其他谷物粉 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $57.0K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上绿茶 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $85.4K |
| 2026-03-25 | 3公斤以上绿茶 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $128.1K |
| 2026-03-19 | 其他谷物粉 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $57.0K |
| 2026-03-18 | 其他谷物粉 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $57.0K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上绿茶 | UNIVERSAL ROBINA CORP | 菲律宾 | $42.7K |