Phuc Long Heritage Corporation

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他谷物粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC LONG HERITAGE

179
进口笔数
413
出口笔数
$4.40M
进口金额
$26.29M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-26
最近出口
31
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $341.2K · 4 笔2023-11进口 $38.3K · 2 笔出口 $643.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $687.4K · 12 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $304.5K · 7 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $361.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $665.2K · 11 笔2024-06进口 $19.2K · 4 笔出口 $441.4K · 9 笔2024-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $660.3K · 13 笔2024-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $717.5K · 11 笔2024-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $554.0K · 8 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $439.8K · 6 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $341.6K · 5 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $468.1K · 8 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $402.8K · 7 笔2025-02进口 $815 · 1 笔出口 $624.1K · 18 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $752.2K · 13 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $765.3K · 14 笔2025-05进口 $22.4K · 6 笔出口 $603.5K · 9 笔2025-06进口 $17.0K · 4 笔出口 $527.1K · 9 笔2025-07进口 $136.4K · 6 笔出口 $1.16M · 17 笔2025-08进口 $330.7K · 17 笔出口 $1.19M · 18 笔2025-09进口 $212.7K · 9 笔出口 $968.3K · 15 笔2025-10进口 $368.1K · 13 笔出口 $604.9K · 12 笔2025-11进口 $228.7K · 12 笔出口 $484.1K · 4 笔2025-12进口 $419.8K · 14 笔出口 $361.8K · 6 笔2026-01进口 $280.2K · 12 笔出口 $1.30M · 12 笔2026-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $907.0K · 10 笔2026-03进口 $570.1K · 13 笔出口 $854.5K · 12 笔2026-04进口 $941.2K · 10 笔出口 $939.9K · 13 笔2026-05进口 $352.1K · 9 笔出口 $655.2K · 10 笔2026-06进口 $125.3K · 7 笔出口 $250.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $341.2K · 4 笔2023-11进口 $38.3K · 2 笔出口 $643.3K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $687.4K · 12 笔2024-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $304.5K · 7 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $361.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $599.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $665.2K · 11 笔2024-06进口 $19.2K · 4 笔出口 $441.4K · 9 笔2024-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $660.3K · 13 笔2024-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $717.5K · 11 笔2024-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $554.0K · 8 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $439.8K · 6 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $341.6K · 5 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $468.1K · 8 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $402.8K · 7 笔2025-02进口 $815 · 1 笔出口 $624.1K · 18 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $752.2K · 13 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $765.3K · 14 笔2025-05进口 $22.4K · 6 笔出口 $603.5K · 9 笔2025-06进口 $17.0K · 4 笔出口 $527.1K · 9 笔2025-07进口 $136.4K · 6 笔出口 $1.16M · 17 笔2025-08进口 $330.7K · 17 笔出口 $1.19M · 18 笔2025-09进口 $212.7K · 9 笔出口 $968.3K · 15 笔2025-10进口 $368.1K · 13 笔出口 $604.9K · 12 笔2025-11进口 $228.7K · 12 笔出口 $484.1K · 4 笔2025-12进口 $419.8K · 14 笔出口 $361.8K · 6 笔2026-01进口 $280.2K · 12 笔出口 $1.30M · 12 笔2026-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $907.0K · 10 笔2026-03进口 $570.1K · 13 笔出口 $854.5K · 12 笔2026-04进口 $941.2K · 10 笔出口 $939.9K · 13 笔2026-05进口 $352.1K · 9 笔出口 $655.2K · 10 笔2026-06进口 $125.3K · 7 笔出口 $250.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316871719
企查查编码QVN92XRK56
成立日期2021-05-21
联系地址Phòng 702, Tầng 7, Tòa nhà Central Plaza, số 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC LONG HERITAGE
企业英文名称PHUC LONG HERITAGE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 702, Tầng 7, Tòa nhà Central Plaza, số 17 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0127 - Trồng cây chè 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+841900234
邮箱sales@phuclong.com.vn
传真+842862630379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,187.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
330210食品香料
392350塑料封口件
392329非乙烯塑料袋
090121烘焙咖啡
481160蜡涂布纸板
560311轻质无纺布
392330塑料容器
392190非泡沫塑料片
961700真空瓶及零件

出口

HS 编码产品
110290其他谷物粉
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
902201902201
090121烘焙咖啡
392390其他塑料包装制品
482369纸制餐具
392329非乙烯塑料袋
080450番石榴芒果山竹
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$3.07M
马来西亚14$837.0K
越南19$180.6K
日本13$124.8K
中国台湾2$55.0K
法国12$49.8K
新加坡25$44.7K
希腊2$25.1K
意大利2$8.9K
土耳其1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾383$25.76M
越南4$278.8K
美国26$244.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国61$2.70M纸制餐具、塑料封口件
Dan Kaffe (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚14$837.0K烘焙咖啡、980000
Takigawa Corporation Vietnam越南19$180.6K非乙烯塑料袋、自粘塑料片
GOLDEN SILVER CO LTD中国台湾3$176.8K真空瓶及零件、塑料餐具
NASA Corp. Corporation日本13$124.8K轻质无纺布、机械零件
Golden Silver Co., Ltd.中国4$63.2K其他瓷制家用品、塑料/纺织手提包
ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD中国香港2$55.8K金属框架座椅、金属框架软垫椅
Robertet S.A.法国12$49.8K工业用芳香物质、食品香料
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡25$44.7K工业用芳香物质、食品香料
ACMA S.p.A.意大利2$8.9K机械零件、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Robina Corporation菲律宾383$25.76M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Universal Robina Corporation越南4$278.8K其他非酒精饮料、其他食品制剂
H4L HOLDING LLC美国19$213.4K3公斤以上绿茶、烘焙咖啡
H&L WHOLESALE FOOD CORP.美国6$30.6K其他谷物粉、咖啡基制品
H4L WHOLESALE FOOD CORP美国1$0

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-183公斤以上红茶HUNAN TEA GROUP COMPANY LIMITED中国$250
2026-06-183公斤以上红茶HUNAN TEA GROUP COMPANY LIMITED中国$285
2026-06-18烘焙咖啡Dan Kaffe (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$78.0K
2026-06-16纸制餐具Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-16纸制餐具Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国$26.0K
2026-06-15食品香料Robertet S.A.法国$2.1K
2026-06-15食品香料Robertet S.A.法国$1.9K
2026-06-09纸制餐具Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-09蜡涂布纸板Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国$100
2026-06-09纸制餐具Weifang Winwin Packaging Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-263公斤以上绿茶Universal Robina Corporation菲律宾$42.7K
2026-06-24LOTUS TEA THAI NGUYEN JASMINE TEA THAI NGUYENGREEN TEA THAI NGUYEN PEACH TEA BAG JASMINE TEA BAG LOTUS TEA BAG LYCHEE TEA BAG GREEN TEA BAG BLACK TEA BAGH&L WHOLESALE FOOD CORP.美国$0
2026-06-23其他谷物粉Universal Robina Corporation菲律宾$57.0K
2026-06-163公斤以上绿茶Universal Robina Corporation菲律宾$42.7K
2026-06-163公斤以上绿茶Universal Robina Corporation菲律宾$42.7K
2026-06-10其他谷物粉Universal Robina Corporation菲律宾$57.0K
2026-06-093公斤以上绿茶H4L HOLDING LLC美国$0
2026-06-053公斤以上绿茶H4L HOLDING LLC美国$360
2026-06-05烘焙咖啡H4L HOLDING LLC美国$5.2K
2026-06-053公斤以上绿茶H4L HOLDING LLC美国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Long Heritage Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →