Hoa Binh Investment & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Thương Mại Hòa Bình
5
进口笔数
0
出口笔数
$119.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105808027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDEME6D |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Sannam, Số 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Sannam, Số 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUẢN LÝ HÒA BÌNH 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989897977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $119.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ketong Engineering Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.2K | 其他升降机械、升降机 |
| Shenxi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 机械零件、其他升降机械 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 升降机 | WUXI KETONG ENGINEERING MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-08-18 | 升降机 | WUXI KETONG ENGINEERING MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-05-12 | 升降机 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-12 | 升降机 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-05-12 | 升降机 | SHENXI MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-08-19 | 金属框架座椅 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-04-10 | 其他升降机械 | WUXI KETONG ENGINEERING MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-10 | 其他升降机械 | WUXI KETONG ENGINEERING MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-10 | 其他升降机械 | WUXI KETONG ENGINEERING MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $18.0K |