Viet Umbrella Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 伞骨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất ô Việt
27
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-11-26
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106852773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGE101X |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT Ô VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET UMBRELLA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84865692315 |
| 邮箱 | hddtov@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660320 | 伞骨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 660390 | 伞零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $3.8K |
| 丹麦 | 4 | $3.4K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $737.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $601.8K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Storm Duds Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他伞类 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desktop Promotional Products | 澳大利亚 | 1 | $2.5K | 其他伞类 |
| Hereford Schumann | 丹麦 | 3 | $2.2K | 其他伞类、塑料纺织箱盒 |
| Rebag A | 越南 | 1 | $1.5K | 其他伞类 |
| Kenmar International ApS | 丹麦 | 1 | $1.3K | 其他伞类 |
| Desktop Promotion Products | 澳大利亚 | 2 | $965 | 其他伞类 |
| Desktop Promotional Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $277 | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 塑料文具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-12 | 伞骨 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-12 | 染色聚酯布 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 伞零件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 塑料涂层织物 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-12 | 塑料文具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-12 | 伞骨 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 塑料文具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 塑料涂层织物 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 塑料涂层织物 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他伞类 | REBAG A | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-24 | 其他伞类 | HEREFORD SCHUMANN | 丹麦 | $543 |
| 2025-04-02 | 其他伞类 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $277 |
| 2025-01-23 | 其他伞类 | HEREFORD SCHUMANN | 丹麦 | $79 |
| 2025-01-23 | 其他伞类 | HEREFORD SCHUMANN | 丹麦 | $620 |
| 2025-01-23 | 其他伞类 | HEREFORD SCHUMANN | 丹麦 | $504 |
| 2024-12-10 | 其他伞类 | HEREFORD SCHUMANN | 丹麦 | $439 |
| 2024-02-22 | 其他伞类 | DESKTOP PROMOTION PRODUCTS | 澳大利亚 | $688 |
| 2023-09-21 | 其他伞类 | DESKTOP PROMOTION PRODUCTS | 澳大利亚 | $277 |
| 2023-02-14 | 其他伞类 | KENMAR INTERNATIONAL APS. | 丹麦 | $1.3K |