Viet Umbrella Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 伞骨

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất ô Việt

27
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2025-11-26
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $277 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-01进口 $82.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $277 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.5K · 1 笔出口 $543 · 1 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 1 笔出口 $277 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-01进口 $82.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $277 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.5K · 1 笔出口 $543 · 1 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106852773
企查查编码QVNTGE101X
成立日期2015-05-19
联系地址Xóm Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT Ô VIỆT
企业英文名称VIET UMBRELLA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84865692315
邮箱hddtov@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
660320伞骨
590390塑料涂层织物
660390伞零件
392610塑料文具
540761聚酯长丝织物
960810圆珠笔
540752染色聚酯布
660199其他伞类
850760锂离子电池
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
660199其他伞类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$3.8K
丹麦4$3.4K
越南1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$737.9K彩色合成针织布、弹性针织布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$601.8K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Storm Duds Co., Ltd.中国1$41其他伞类

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desktop Promotional Products澳大利亚1$2.5K其他伞类
Hereford Schumann丹麦3$2.2K其他伞类、塑料纺织箱盒
Rebag A越南1$1.5K其他伞类
Kenmar International ApS丹麦1$1.3K其他伞类
Desktop Promotion Products澳大利亚2$965其他伞类
Desktop Promotional Products Pty Ltd澳大利亚1$277针织头饰、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12塑料文具PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$240
2026-02-12伞骨PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10.8K
2026-02-12染色聚酯布PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-02-12伞零件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-02-12塑料涂层织物PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.9K
2026-02-12塑料文具PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$220
2026-02-12伞骨PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.1K
2025-11-18塑料文具PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-11-18塑料涂层织物PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-11-18塑料涂层织物PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26其他伞类REBAG A越南$1.5K
2025-06-24其他伞类HEREFORD SCHUMANN丹麦$543
2025-04-02其他伞类DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD澳大利亚$277
2025-01-23其他伞类HEREFORD SCHUMANN丹麦$79
2025-01-23其他伞类HEREFORD SCHUMANN丹麦$620
2025-01-23其他伞类HEREFORD SCHUMANN丹麦$504
2024-12-10其他伞类HEREFORD SCHUMANN丹麦$439
2024-02-22其他伞类DESKTOP PROMOTION PRODUCTS澳大利亚$688
2023-09-21其他伞类DESKTOP PROMOTION PRODUCTS澳大利亚$277
2023-02-14其他伞类KENMAR INTERNATIONAL APS.丹麦$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Umbrella Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →