B&T High Technology Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Cao B&T Việt Nam
123
进口笔数
7
出口笔数
$5.98M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-26
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105751589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71TAF2Q |
| 成立日期 | 2011-12-27 |
| 联系地址 | Tổ 8 Khu tập thể X5, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO B&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&T HIGH TECHNOLOGY VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8 Khu tập thể X5, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462571333 |
| 邮箱 | info@bthitechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 34 | $2.83M |
| 中国 | 24 | $1.19M |
| 韩国 | 17 | $609.7K |
| 芬兰 | 21 | $599.5K |
| 德国 | 11 | $567.3K |
| 印度 | 9 | $85.9K |
| 新加坡 | 1 | $42.7K |
| 中国台湾 | 2 | $13.9K |
| 丹麦 | 2 | $9.2K |
| 泰国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $1.35M |
| 新加坡 | 1 | $217.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosemount Technology Ltd. | 新加坡 | 65 | $3.29M | 液体流量计、液压气压阀门 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 6 | $772.1K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Valmet Flow Control | 科特迪瓦 | 7 | $414.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Valmet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $377.3K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | 5 | $361.3K | 液体流量计、阀门零件 |
| Valmet Co., Ltd. | 德国 | 6 | $328.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| METSO USA INC | 中国 | 3 | $178.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Valmet Co., Ltd. | 芬兰 | 3 | $58.1K | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| Valmet Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $52.7K | 造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| c45fe72252509c31684cae2f8b70b721 | 8 | $50.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosemount Technology Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.35M | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | 1 | $217.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $69.8K |
| 2026-04-22 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $69.8K |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-26 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $34.7K |
| 2026-03-05 | 液压气压阀门 | Emerson Process Management Marine Solutions Pte. Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-02-09 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $31.6K |
| 2026-02-09 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $11.0K |
| 2026-02-09 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $18.8K |
| 2026-02-09 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 瑞典 | $24.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $80.0K |
| 2026-01-26 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $47.5K |
| 2026-01-26 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $27.5K |
| 2026-01-26 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $62.7K |
| 2025-08-08 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $62.8K |
| 2025-08-08 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $27.5K |
| 2025-08-08 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $80.1K |
| 2025-08-08 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $47.6K |
| 2025-02-17 | 流量压力检测零件 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $62.9K |
| 2025-02-17 | 液体流量计 | ROSEMOUNT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $80.2K |