Richland Timber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RICHLAND TIMBER
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG68DP5M |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 1142, Đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICHLAND TIMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 1142, Đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84852276861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 67 | $2.10M |
| 马来西亚 | 24 | $631.6K |
| 韩国 | 22 | $379.7K |
| 日本 | 2 | $38.6K |
| 新加坡 | 3 | $34.3K |
| 印度 | 2 | $630 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a4a97134755f8543ad2031749d751156 | 67 | $2.10M | ||
| FORAY SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $631.6K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| 4f83a4bf963f001b0d9f9ae6434ef0d9 | 22 | $379.7K | ||
| edd3301fce14ec409eb8ef8f729ee552 | 2 | $38.6K | ||
| 00926e9bafbdd57ac217f4c4c019c675 | 3 | $34.3K | ||
| Kowa India Private Ltd. | 印度 | 2 | $630 | 其他磷酸钙、钓鱼竿 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $22.4K |
| 2026-04-16 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2026-04-16 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2026-03-30 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |