Richland Timber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 针叶木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RICHLAND TIMBER

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110306689
企查查编码QVNG68DP5M
成立日期2023-04-03
联系地址Số 28 ngõ 1142, Đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICHLAND TIMBER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 ngõ 1142, Đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84852276861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441241热带木胶合板
441249针叶木面LVL

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚67$2.10M
马来西亚24$631.6K
韩国22$379.7K
日本2$38.6K
新加坡3$34.3K
印度2$630

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a4a97134755f8543ad2031749d75115667$2.10M
FORAY SDN BHD马来西亚24$631.6K非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板
4f83a4bf963f001b0d9f9ae6434ef0d922$379.7K
edd3301fce14ec409eb8ef8f729ee5522$38.6K
00926e9bafbdd57ac217f4c4c019c6753$34.3K
Kowa India Private Ltd.印度2$630其他磷酸钙、钓鱼竿

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$4.7K
2026-04-28针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$8.9K
2026-04-28针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$4.4K
2026-04-28针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$22.4K
2026-04-16针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$11.8K
2026-04-16针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$11.6K
2026-04-16针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-03-30针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-03-30针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$11.8K
2026-03-30针叶木胶合板FORAY SDN BHD马来西亚$11.6K

相关企业 · 同类产品

Richland Timber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →