Kovis Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY DựNG KOVIS
- Facebook1
- YouTube1
198
进口笔数
34
出口笔数
$4.67M
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-20
最近出口
26
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701621307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGS7XEQ |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | Đường số 10, tổng kho Sacombank, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG KOVIS |
| 企业英文名称 | KOVIS ENGINEERING AND CONSTRUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, tổng kho Sacombank, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839117211 |
| 邮箱 | marketing@kovis.com.vn |
| 传真 | +842839117213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 169.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 124 | $3.99M |
| 美国 | 48 | $356.6K |
| 中国 | 28 | $272.4K |
| 日本 | 3 | $17.6K |
| 中国台湾 | 7 | $11.9K |
| 意大利 | 6 | $8.4K |
| 加拿大 | 2 | $5.8K |
| 越南 | 3 | $304 |
| 墨西哥 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $1.82M |
| 伊拉克 | 6 | $1.08M |
| 越南 | 14 | $629.9K |
| 新加坡 | 1 | $249.8K |
| 美国 | 1 | $56.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $382.3K | 泵零件、旋转排量泵 |
| HY-LOK Corp. | 韩国 | 108 | $291.5K | 不锈钢管配件、液压气压阀门 |
| Shandong Zhongbao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $224.0K | 焊接方钢管、其他钢铁制品 |
| Korea Dong Nam Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.9K | 其他不锈钢板、钢铆钉 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 3 | $17.6K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Pipe Bank Co. | 韩国 | 2 | $9.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Pulsa Feeder Inc. | 英国 | 2 | $9.7K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Victory International Piping Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Sungmo Industry | 韩国 | 2 | $1.4K | 不锈钢管配件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunsung F&C Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $1.80M | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Hyundai Engineering & Construction Co., Ltd. | 伊拉克 | 6 | $1.08M | 其他钢铁结构体、包覆焊条 |
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $612.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| DL E&C Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $249.8K | 其他钢铁结构体、过滤净化器零件 |
| GK International, LLC | 美国 | 1 | $56.8K | 喷枪 |
| Environment & Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.4K | 无烟煤、液体流量计 |
| DL E&C Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 不锈钢焊管、不锈钢管配件 |
| JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $11.1K | 涡轮机零件、其他钢铁结构体 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| DL E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | HY-LOK Corp. | 韩国 | $175 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | HY-LOK Corp. | 韩国 | $250 |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | HY-LOK Corp. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 液压气压阀门 | HY-LOK Corp. | 韩国 | $509 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | HY-LOK Corp. | 韩国 | $39 |
| 2026-06-26 | 其他往复泵 | IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $14.9K |
| 2026-06-26 | 泵零件 | IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $629 |
| 2026-06-26 | 液体流量计 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $165 |
| 2026-06-26 | 液体流量计 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-06-26 | 钢化安全玻璃 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $246 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 不锈钢管配件 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 不锈钢管配件 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $353 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $397 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | JORD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | $91 |