Hung Loi Trading & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dược Phẩm Hùng Lợi
149
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303824461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVERK2AT |
| 成立日期 | 2005-06-06 |
| 联系地址 | 306/19 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HÙNG LỢI |
| 企业英文名称 | HUNG LOI TRADING & PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 306/19 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838117980 |
| 传真 | 0862969901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 149 | $5.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 130 | $5.67M | 其他护肤品、洗发剂 |
| SOFTGEL HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $223.9K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| CORONA REMEDIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $56.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Brinton Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 1 | $14 | 其他零售药品、其他护肤品 |
| 1eb068ac0bcfd8c926c8c88a5dc83d61 | 1 | $10 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $663 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | FIXDERMA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |