LE MINH MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lê Minh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$15.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106367449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3MK2DW |
| 成立日期 | 2013-11-18 |
| 联系地址 | Số nhà 166, ngõ 24 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LÊ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 166, ngõ 24 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84914623228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 9 | $13.8K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $799 |
| 2025-12-12 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $750 |
| 2025-10-13 | 电表 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $321 |
| 2024-10-03 | 万用表 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $99 |
| 2024-10-03 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $71 |
| 2024-08-01 | 万用表 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $169 |
| 2024-06-19 | 自动断路器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $103 |
| 2024-02-23 | 万用表 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $338 |
| 2024-02-23 | 高压继电器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $205 |