Silasean Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 非活性酵母

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SILASEAN

257
进口笔数
13
出口笔数
$13.44M
进口金额
$203.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-12
最近出口
43
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $650.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $381.0K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $456.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.9K · 8 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $352.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $554.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314.1K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $587.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $501.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $536.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.1K · 3 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-02进口 $336.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $650.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.0K · 4 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-10进口 $291.9K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $485.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.4K · 6 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-01进口 $331.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $326.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $381.0K · 6 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-12进口 $456.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.9K · 8 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $352.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $554.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $430.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $314.1K · 4 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $587.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $501.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $536.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $123.1K · 3 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-02进口 $336.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $650.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $256.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $272.0K · 4 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-10进口 $291.9K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-11进口 $485.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.4K · 6 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-01进口 $331.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $326.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $260.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $494.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106061450
企查查编码QVN1C3D0PY
成立日期2012-11-27
联系地址Tầng 6, 667-667/1 Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILASEAN
企业英文名称SILASEAN CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, 667-667/1 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84837562051
邮箱psh@lesaffre.fr
官网www.lesaffre.fr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210220非活性酵母
210210活性酵母
960810圆珠笔
392410塑料餐具
420222塑料/纺织手提包
210690其他食品制剂
420292其他塑纺箱盒
491110商业广告材料
230990猫狗饲料
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
210220非活性酵母
210210活性酵母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯46$3.47M
墨西哥33$3.38M
中国77$2.70M
塞尔维亚40$2.06M
法国40$1.05M
美国9$421.6K
西班牙4$225.0K
印度尼西亚3$129.7K
葡萄牙5$4.2K
比利时8$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$145.8K
泰国4$19.5K
马来西亚3$14.7K
印度尼西亚1$13.7K
澳大利亚1$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lesaffre Trade Mexico, S. de R.L. de C.V.墨西哥27$3.20M活性酵母、非活性酵母
Guangxi Yipinxian Biotechnology Co., Ltd.中国53$2.54M其他食品制剂、非活性酵母
BioSpringer RS d.o.o. Senta塞尔维亚37$1.98M非活性酵母、猫狗饲料
Societe Industrielle Lesaffre法国19$1.31M活性酵母、其他食品制剂
SAF-NEVA俄罗斯21$1.29M活性酵母、发酵粉
Societe Industrielle Lesaffre俄罗斯14$1.17M活性酵母
SAF NEVA LLC俄罗斯7$636.0K活性酵母、发酵粉
Lesaffre (Mingguang) Co., Ltd.中国12$73.0K猫狗饲料、活性酵母
Lesaffre Fermentis法国23$10.0K活性酵母、其他食品制剂
Lesaffre Fermentis比利时6$2.3K活性酵母、非活性酵母

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hok Hieng Transportation Co., Ltd.越南2$62.2K活性酵母
Animal Care Co., Ltd.坦桑尼亚1$46.7K大豆油渣、猫狗饲料
Daika (Thai) Co., Ltd.越南1$36.9K活性酵母
Pahang Pharmacy Sdn. Bhd.马来西亚3$14.7K其他零售药品、猫狗饲料
INDOVETRACO MAKMUR ABADI印度尼西亚1$13.7K猫狗饲料、青霉素链霉素药品
4Sight Enterprises Pty Ltd澳大利亚1$9.5K猫狗饲料、非活性酵母
Flying Spark (Thailand) Co., Ltd.泰国2$8.7K非活性酵母
Flying Spark (Thailand) Co., Ltd. Branch泰国1$8.0K植物增稠剂、非活性酵母
Daika (Thai) Inc. Ltd.泰国1$2.9K其他有机硫化合物、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$74.1K
2026-04-17非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$74.1K
2026-04-01非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$31.7K
2026-04-01活性酵母SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE俄罗斯$64.7K
2026-04-01非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$33.8K
2026-04-01活性酵母SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE俄罗斯$31.1K
2026-04-01非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$31.7K
2026-04-01非活性酵母GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$33.8K
2026-04-01活性酵母SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE俄罗斯$31.1K
2026-04-01活性酵母SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE俄罗斯$64.7K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12活性酵母HOK HIENG TRANSPORTATION CO LTD越南$31.1K
2025-10-01非活性酵母DAIKA (THAI) INC LTD泰国$2.9K
2025-09-11活性酵母HOK HIENG TRANSPORTATION CO LTD越南$31.1K
2025-01-21非活性酵母Pahang Pharmacy Sdn. Bhd.马来西亚$0
2025-01-21非活性酵母Pahang Pharmacy Sdn. Bhd.马来西亚$0
2025-01-08非活性酵母PAHANG PHARMACY SDN. BHD.马来西亚$7.7K
2025-01-08非活性酵母PAHANG PHARMACY SDN. BHD.马来西亚$6.9K
2024-05-27非活性酵母FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD BRANCH泰国$8.0K
2024-01-22非活性酵母FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD泰国$4.3K
2023-11-15非活性酵母FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD泰国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Silasean Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →