Silasean Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 非活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILASEAN
257
进口笔数
13
出口笔数
$13.44M
进口金额
$203.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-12
最近出口
43
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106061450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C3D0PY |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 6, 667-667/1 Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILASEAN |
| 企业英文名称 | SILASEAN CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 667-667/1 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837562051 |
| 邮箱 | psh@lesaffre.fr |
| 官网 | www.lesaffre.fr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210210 | 活性酵母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 46 | $3.47M |
| 墨西哥 | 33 | $3.38M |
| 中国 | 77 | $2.70M |
| 塞尔维亚 | 40 | $2.06M |
| 法国 | 40 | $1.05M |
| 美国 | 9 | $421.6K |
| 西班牙 | 4 | $225.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $129.7K |
| 葡萄牙 | 5 | $4.2K |
| 比利时 | 8 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $145.8K |
| 泰国 | 4 | $19.5K |
| 马来西亚 | 3 | $14.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lesaffre Trade Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 27 | $3.20M | 活性酵母、非活性酵母 |
| Guangxi Yipinxian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.54M | 其他食品制剂、非活性酵母 |
| BioSpringer RS d.o.o. Senta | 塞尔维亚 | 37 | $1.98M | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Societe Industrielle Lesaffre | 法国 | 19 | $1.31M | 活性酵母、其他食品制剂 |
| SAF-NEVA | 俄罗斯 | 21 | $1.29M | 活性酵母、发酵粉 |
| Societe Industrielle Lesaffre | 俄罗斯 | 14 | $1.17M | 活性酵母 |
| SAF NEVA LLC | 俄罗斯 | 7 | $636.0K | 活性酵母、发酵粉 |
| Lesaffre (Mingguang) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $73.0K | 猫狗饲料、活性酵母 |
| Lesaffre Fermentis | 法国 | 23 | $10.0K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| Lesaffre Fermentis | 比利时 | 6 | $2.3K | 活性酵母、非活性酵母 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hok Hieng Transportation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.2K | 活性酵母 |
| Animal Care Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $46.7K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| Daika (Thai) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.9K | 活性酵母 |
| Pahang Pharmacy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $14.7K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| INDOVETRACO MAKMUR ABADI | 印度尼西亚 | 1 | $13.7K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| 4Sight Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.5K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Flying Spark (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.7K | 非活性酵母 |
| Flying Spark (Thailand) Co., Ltd. Branch | 泰国 | 1 | $8.0K | 植物增稠剂、非活性酵母 |
| Daika (Thai) Inc. Ltd. | 泰国 | 1 | $2.9K | 其他有机硫化合物、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-17 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.1K |
| 2026-04-01 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-01 | 活性酵母 | SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE | 俄罗斯 | $64.7K |
| 2026-04-01 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-01 | 活性酵母 | SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE | 俄罗斯 | $31.1K |
| 2026-04-01 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-01 | 非活性酵母 | GUANGXI YIPINXIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-01 | 活性酵母 | SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE | 俄罗斯 | $31.1K |
| 2026-04-01 | 活性酵母 | SOCIETE INDUSTRIELLE LESAFFRE | 俄罗斯 | $64.7K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 活性酵母 | HOK HIENG TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $31.1K |
| 2025-10-01 | 非活性酵母 | DAIKA (THAI) INC LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-09-11 | 活性酵母 | HOK HIENG TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | $31.1K |
| 2025-01-21 | 非活性酵母 | Pahang Pharmacy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-21 | 非活性酵母 | Pahang Pharmacy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-08 | 非活性酵母 | PAHANG PHARMACY SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-01-08 | 非活性酵母 | PAHANG PHARMACY SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2024-05-27 | 非活性酵母 | FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD BRANCH | 泰国 | $8.0K |
| 2024-01-22 | 非活性酵母 | FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2023-11-15 | 非活性酵母 | FLYING SPARK (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.3K |