TLP VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TLP VIET NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105196575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ31CE8U |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 257 Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH TLP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLP VIET NAM COMMERCIAL AND SERVICE TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257 Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 计量液体泵 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-05-11 | 带马达手动工具 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-05-11 | 液压车辆千斤顶 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-05-11 | 带马达手动工具 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-11 | 液压车辆千斤顶 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2026-05-11 | 其他电动手工具 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-11 | 带马达手动工具 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-05-11 | 液压车辆千斤顶 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-11 | 液压车辆千斤顶 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-11 | 液压车辆千斤顶 | Taizhou Ruiqi Tools Co., Ltd. | 中国 | $138 |