Hoang Phat Service Trading Transport Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHáT FURNITURE
2
进口笔数
106
出口笔数
$23.6K
进口金额
$2.86M
出口金额
2024-11-18
最近进口
2024-10-04
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702489059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08E8HCW |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 50, tờ bản đồ số A4 (DC07), đường An Phú 19, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT FURNITURE |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 50, tờ bản đồ số A4 (DC07), đường An Phú 19, khu, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0926557668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 84 | $2.52M |
| 澳大利亚 | 20 | $308.0K |
| 新西兰 | 1 | $20.8K |
| 德国 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tragon International Ltd. | 阿根廷 | 2 | $23.6K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 50 | $1.78M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Infa Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $306.2K | 卧室木家具 |
| 06dbc82b0e96ced5c86b76bd6ccb9aa7 | 9 | $184.7K | ||
| Carbro Flavor (USA) LLC | 美国 | 9 | $177.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 6 | $167.6K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Carbro Flavor (U.S.A.) | 美国 | 4 | $85.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Yueke Technology Co., Ltd. | 美国 | 2 | $62.1K | 卧室木家具 |
| PAY LESSHERE LLC | 美国 | 2 | $60.6K | 非办公金属家具、可调转椅 |
| Morrow Marketing Management Ltd. | 新西兰 | 1 | $20.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Salto Kindermöbel GmbH | 德国 | 1 | $13.1K | 卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 松木厚板 | TRAGON INTERNATIONAL LTD | 阿根廷 | $11.9K |
| 2024-11-09 | 6mm以上松木 | TRAGON INTERNATIONAL LTD | 阿根廷 | $11.7K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他木家具 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 美国 | $13.3K |
| 2024-10-04 | 其他木家具 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 美国 | $7.2K |
| 2024-09-11 | 卧室木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $9.8K |
| 2024-09-11 | 卧室木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $4.1K |
| 2024-09-11 | 卧室木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $13.2K |
| 2024-09-09 | 卧室木家具 | INFA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2024-09-09 | 卧室木家具 | INFA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2024-09-04 | 卧室木家具 | INFA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2024-09-04 | 卧室木家具 | INFA GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2024-08-27 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $16.2K |