TRI DUNG SOFTWARE & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Phần Mềm Trí Dũng
- 邮箱1
4
进口笔数
1
出口笔数
$11.1K
进口金额
$265
出口金额
2025-07-07
最近进口
2023-01-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106695023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F2PH8Y |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | Số 126/30 ngõ 20 phố Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ PHẦN MỀM TRÍ DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126/30 ngõ 20 phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904148189 |
| 邮箱 | tranmanhnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $9.1K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $265 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $8.9K | 麦克风及支架、静止变流器 |
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $980 | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| AIRLIVE TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 1 | $929 | 通信设备、其他通信设备 |
| Televic Conference | 比利时 | 1 | $269 | 麦克风及支架、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference | 比利时 | 1 | $265 | 麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他通信设备 | AIRLIVE TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-07 | 其他通信设备 | AIRLIVE TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $179 |
| 2025-07-07 | 通信设备 | AIRLIVE TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | $550 |
| 2023-03-07 | 音频放大器 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2023-02-15 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $224 |
| 2023-02-15 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $7.9K |
| 2023-02-15 | 通信设备 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $831 |
| 2023-02-01 | 麦克风及支架 | Televic Conference | 中国 | $86 |
| 2023-02-01 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE | 比利时 | $183 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-12 | 麦克风及支架 | Televic Conference | 比利时 | $85 |
| 2023-01-12 | 麦克风及支架 | TELEVIC CONFERENCE | 比利时 | $180 |