Haohui Vietnam New Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 丙烯酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HAOHUI VIệT NAM

206
进口笔数
27
出口笔数
$10.79M
进口金额
$189.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $266.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $250.2K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $281.4K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $424.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $753.8K · 13 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $295.4K · 6 笔出口 $721 · 1 笔2026-02进口 $185.0K · 3 笔出口 $729 · 1 笔2026-03进口 $412.0K · 7 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-04进口 $1.50M · 10 笔出口 $99.9K · 6 笔2026-05进口 $159.2K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-06进口 $314.9K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-07进口 $563.0K · 8 笔出口 $34.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $257.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $417.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $281.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $266.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $350.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $226.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.3K · 3 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $250.2K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-09进口 $281.4K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $424.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $753.8K · 13 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $295.4K · 6 笔出口 $721 · 1 笔2026-02进口 $185.0K · 3 笔出口 $729 · 1 笔2026-03进口 $412.0K · 7 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-04进口 $1.50M · 10 笔出口 $99.9K · 6 笔2026-05进口 $159.2K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-06进口 $314.9K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-07进口 $563.0K · 8 笔出口 $34.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3703073141
企查查编码QVNDM2YPYD
成立日期2022-07-21
联系地址Phòng 16-16, tầng 16, Toà nhà Becamex Tower, số 230 Đại Lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HAOHUI VIỆT NAM
企业英文名称HAOHUI VIET NAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 36, Lô DC38, Đường D11, Khu dân cư Việt Sing, Khu Phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0983856940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.802亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291612丙烯酸酯
390950聚氨酯
390690其他丙烯酸聚合物
390730环氧树脂
390791其他不饱和聚酯
382499其他化学制剂
291614甲基丙烯酸酯
291440酮醇及酮醛
291990磷酸酯类
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
293149其他非卤化有机磷衍生物
291440酮醇及酮醛
291612丙烯酸酯
390950聚氨酯
291614甲基丙烯酸酯
340590其他擦亮剂
291450酮酚类
291899含氧羧酸及其衍生物
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$10.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$189.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国143$8.47M丙烯酸酯、环氧树脂
Nanxiong Wotai Chemicals Co., Ltd.中国63$2.32M其他化学制剂、聚氨酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南25$186.2K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物
Anyone Vina Co., Ltd.越南2$3.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28环氧树脂Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$10.6K
2026-07-28环氧树脂Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$14.3K
2026-07-28聚氨酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-28丙烯酸酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$5.1K
2026-07-28丙烯酸酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-28其他不饱和聚酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-28其他不饱和聚酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-28其他不饱和聚酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$500
2026-07-28聚氨酯Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$672
2026-07-28环氧树脂Guangdong Haohui New Materials Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他丙烯酸聚合物Son Xing Mei Co., Ltd.越南$487
2026-07-27酮醇及酮醛Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-27其他非卤化有机磷衍生物Son Xing Mei Co., Ltd.越南$657
2026-07-27聚氨酯Son Xing Mei Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-22其他丙烯酸聚合物Son Xing Mei Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-22甲基丙烯酸酯Son Xing Mei Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-22其他聚醚Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-22其他擦亮剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-22聚氨酯Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-10聚氨酯Son Xing Mei Co., Ltd.越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Haohui Vietnam New Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →