Maika Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN MAIKA
3
进口笔数
1
出口笔数
$77.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-12-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314790944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK9TDTE |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | 36A Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN MAIKA |
| 企业英文名称 | MAIKA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/34 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02835100300 |
| 邮箱 | maikasgn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 790500 | 锌板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $77.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yinhe Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWT Commodity Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-02-09 | 染色平纹棉布 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-09 | 棉制毛巾织物 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-02-09 | 聚烯烃绳缆 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 棉制毛巾织物 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $886 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | HONGKONG YINHE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $830 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 黄麻包装袋 | CWT COMMODITY LOGISTICS (S) PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |