Kasai Seiki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KASAI SEIKI VIệT NAM

62
进口笔数
111
出口笔数
$432.0K
进口金额
$317.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $7.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-11进口 $8.0K · 5 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-06进口 $12.4K · 3 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $517 · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $7.3K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2023-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-02进口 $14.6K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $6.7K · 2 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-05进口 $7.0K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $6.8K · 2 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-11进口 $8.0K · 5 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $16.0K · 3 笔2025-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-03进口 $10.3K · 2 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-06进口 $12.4K · 3 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $517 · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603877156
企查查编码QVNQA24VNE
成立日期2022-07-12
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KASAI SEIKI VIỆT NAM
企业英文名称KASAI SEIKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话09088131321
邮箱k_kasai@kasai-seiki.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本72.1006亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
760429铝合金型材
846620机床零件及夹具
821195贱金属刀
846610机床零件附件
901780其他数学仪器
680422陶瓷磨轮
740721黄铜条杆

出口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
761610铝制紧固件
732690其他钢铁制品
730721不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
741980其他铜制品
730722不锈钢管件
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本62$432.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本111$312.2K
越南8$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasai Seiki Manufacturing Ltd.日本24$332.4K不锈钢棒材、铝合金型材
Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本38$99.4K金属加工机刀、可互换钻具
Kasai Seiki Mfg. Co., Ltd.1$102其他风扇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本111$312.2K非螺纹垫圈、铝制紧固件
Kasai Seiki Mfg. Co., Ltd.越南8$5.0K其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属加工机刀Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$77
2026-04-23金属加工机刀Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$77
2026-04-23机床零件及夹具Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$137
2026-04-23机床零件及夹具Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$137
2026-04-07可互换钻具Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$44
2026-04-07可互换钻具Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$44
2026-03-26金属加工机刀Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$85
2026-03-26金属加工机刀Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$20
2026-03-26可互换钻具Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$38
2026-03-26金属加工机刀Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$74

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非螺纹垫圈Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$938
2026-04-21其他钢铁制品Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$804
2026-04-21其他钢铁制品Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$719
2026-04-20传动轴及曲柄Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-14非螺纹垫圈Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$584
2026-04-14其他钢铁制品Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-14传动轴及曲柄Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$750
2026-04-06不锈钢管件Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-06非螺纹垫圈Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$340
2026-04-06其他钢铁制品Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd.日本$134

相关企业 · 同类产品

Kasai Seiki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →