Kasai Seiki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KASAI SEIKI VIệT NAM
62
进口笔数
111
出口笔数
$432.0K
进口金额
$317.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603877156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA24VNE |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KASAI SEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KASAI SEIKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III – Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 09088131321 |
| 邮箱 | k_kasai@kasai-seiki.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.1006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $432.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 111 | $312.2K |
| 越南 | 8 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasai Seiki Manufacturing Ltd. | 日本 | 24 | $332.4K | 不锈钢棒材、铝合金型材 |
| Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 38 | $99.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kasai Seiki Mfg. Co., Ltd. | 1 | $102 | 其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 111 | $312.2K | 非螺纹垫圈、铝制紧固件 |
| Kasai Seiki Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $77 |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-23 | 机床零件及夹具 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-04-07 | 可互换钻具 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $44 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $85 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-03-26 | 可互换钻具 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-03-26 | 金属加工机刀 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $74 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非螺纹垫圈 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $938 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $804 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $719 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $584 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 传动轴及曲柄 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $750 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管件 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 非螺纹垫圈 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Kasai Seiki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $134 |