MS MFG & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất & Dịch Vụ Ms
68
进口笔数
0
出口笔数
$381.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102760271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PKS25J |
| 成立日期 | 2008-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 172, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & DỊCH VỤ MS |
| 企业英文名称 | MS MANUFACTURING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 172, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá; Kinh doanh các sản phẩm phục vụ cho ngành nước và trong lĩnh vực môi trường; Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng ôtô; Sản xuất kinh doanh các mặt hàng thủ công mỹ nghệ; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Tư vấn chuyển giao công nghệ, công nghệ thông tin; Tổ chức hội thảo, triển lãm, giới thiệu sản phẩm; Dịch vụ quảng cáo, chế bản; Kinh doanh vật tư văn phòng và dich vụ liên quan đến văn phòng (in ấn, photo) (trừ các loại Nhà Nước cấm); Lữ hành nội địa và quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Mua bán các thiết bị vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Kinh doanh ôtô, xe máy và các phụ tùng ôtô, xe máy; Sản xuất và kinh doanh các mặt hàng về giấy; Sản xuất và kinh doanh thiết bị trường học và đồ chơi trẻ em (Trừ các loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách và sức khoẻ trẻ em); Sản xuất và kinh doanh các loại thiết bị y tế, phát thanh truyền hình, bưu chính viễn thông, khai khoáng, hoá chất và các ngành công nghiệp khác(trừ hoá chất Nhà nước cấm); Sản xuất và kinh doanh chế biến thiết bị thí nghiệm đo lường (phục vụ phòng thí nghiệm); Sản xuất và kinh doanh nông sản, thực phẩm; Xuất nhập khẩu và uỷ thác xuất nhập khẩu các loại hàng hoá tiêu dùng, nguyên vật liệu sản xuất, vật liệu xây dựng, máy móc, phương tiện vận tải, thiết bị vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và các mặt hàng Nhà nước cấm nhập khẩu); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103024875 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 27/05/2008" |
| 电话 | +84918906524 |
| 邮箱 | ms-jsc@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320414 | 直接染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $285.5K |
| 韩国 | 4 | $45.4K |
| 印度 | 12 | $30.1K |
| 日本 | 3 | $12.7K |
| 奥地利 | 2 | $7.5K |
| 泰国 | 2 | $3 |
| 印度尼西亚 | 2 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Malikei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $249.8K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Garam Screen | 韩国 | 4 | $45.4K | 造纸机械零件 |
| Masturlal Cords & Ropes Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $30.1K | 合成纤维绳、喷雾机零件 |
| Suzhou Shizuoka Doctor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.9K | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| Matech Engineering Inc. | 日本 | 3 | $12.7K | 制浆机零件、谷物加工机零件 |
| Röchling Industrial Öpping GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $7.5K | 其他矿物制品、塑料管及配件 |
| Zibo Yunfeng Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Hebei Orient Rubber & Plastic Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $3.7K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3 | 染料颜料、直接染料 |
| PT Sinar Syno Kimia | 印度尼西亚 | 2 | $3 | 活性染料、荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | SUZHOU SHIZUOKA DOCTOR MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | SUZHOU SHIZUOKA DOCTOR MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 合成纤维绳 | MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-15 | 其他石制品 | SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $432 |