MS MFG & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất & Dịch Vụ Ms

68
进口笔数
0
出口笔数
$381.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102760271
企查查编码QVN8PKS25J
成立日期2008-05-27
联系地址Số nhà 172, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & DỊCH VỤ MS
企业英文名称MS MANUFACTURING & SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 172, ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá; Kinh doanh các sản phẩm phục vụ cho ngành nước và trong lĩnh vực môi trường; Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng ôtô; Sản xuất kinh doanh các mặt hàng thủ công mỹ nghệ; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Tư vấn chuyển giao công nghệ, công nghệ thông tin; Tổ chức hội thảo, triển lãm, giới thiệu sản phẩm; Dịch vụ quảng cáo, chế bản; Kinh doanh vật tư văn phòng và dich vụ liên quan đến văn phòng (in ấn, photo) (trừ các loại Nhà Nước cấm); Lữ hành nội địa và quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Mua bán các thiết bị vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Kinh doanh ôtô, xe máy và các phụ tùng ôtô, xe máy; Sản xuất và kinh doanh các mặt hàng về giấy; Sản xuất và kinh doanh thiết bị trường học và đồ chơi trẻ em (Trừ các loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách và sức khoẻ trẻ em); Sản xuất và kinh doanh các loại thiết bị y tế, phát thanh truyền hình, bưu chính viễn thông, khai khoáng, hoá chất và các ngành công nghiệp khác(trừ hoá chất Nhà nước cấm); Sản xuất và kinh doanh chế biến thiết bị thí nghiệm đo lường (phục vụ phòng thí nghiệm); Sản xuất và kinh doanh nông sản, thực phẩm; Xuất nhập khẩu và uỷ thác xuất nhập khẩu các loại hàng hoá tiêu dùng, nguyên vật liệu sản xuất, vật liệu xây dựng, máy móc, phương tiện vận tải, thiết bị vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và các mặt hàng Nhà nước cấm nhập khẩu); (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103024875 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 27/05/2008"
电话+84918906524
邮箱ms-jsc@vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
560750合成纤维绳
681599其他石制品
843991制浆机零件
843999造纸机械零件
732690其他钢铁制品
320420荧光增白染料
320414直接染料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$285.5K
韩国4$45.4K
印度12$30.1K
日本3$12.7K
奥地利2$7.5K
泰国2$3
印度尼西亚2$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Malikei Machinery Co., Ltd.中国29$249.8K造纸机械零件、其他机器刀具
Garam Screen韩国4$45.4K造纸机械零件
Masturlal Cords & Ropes Pvt. Ltd.印度12$30.1K合成纤维绳、喷雾机零件
Suzhou Shizuoka Doctor Mfg. Co., Ltd.中国9$21.9K其他机器刀具、其他塑料制品
Matech Engineering Inc.日本3$12.7K制浆机零件、谷物加工机零件
Röchling Industrial Öpping GmbH & Co. KG德国2$7.5K其他矿物制品、塑料管及配件
Zibo Yunfeng Industrial Ceramics Co., Ltd.中国2$5.7K造纸机械零件、制浆机零件
Hebei Orient Rubber & Plastic Co., Ltd.尼日利亚1$3.7K其他塑料管材、塑料管
Chengming Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国2$3染料颜料、直接染料
PT Sinar Syno Kimia印度尼西亚2$3活性染料、荧光增白染料

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他机器刀具SUZHOU SHIZUOKA DOCTOR MFG CO LTD中国$2.6K
2026-04-23其他机器刀具SUZHOU SHIZUOKA DOCTOR MFG CO LTD中国$2.6K
2026-04-22合成纤维绳MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD印度$1.8K
2026-04-22合成纤维绳MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD印度$1.2K
2026-04-22合成纤维绳MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD印度$1.2K
2026-04-22合成纤维绳MASTURLAL CORDS & ROPES PRIVATE LTD印度$1.8K
2026-04-15其他塑料制品SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD中国$432
2026-04-15其他塑料制品SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD中国$204
2026-04-15其他石制品SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2026-04-15其他塑料制品SUZHOU MALIKEI MACHINERY CO LTD中国$432

相关企业 · 同类产品

MS MFG & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →