Thinh Thanh Equipment & High Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 饲料制备机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ CAO THịNH THàNH

22
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $164.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108023764
企查查编码QVNB86VHTA
成立日期2017-10-16
联系地址Số nhà 03 TT3, Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ CAO THỊNH THÀNH
企业英文名称THINH THANH EQUIPMENT AND HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 03 TT3, Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84986169093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843610饲料制备机
843229非圆盘耙及中耕机
843780谷物加工机械
870110单轴拖拉机
843699农用机械零件
843860果蔬加工机械
843880食品加工机械
843890食品机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Hbest Import & Export Co., Ltd.中国13$608.2K饲料制备机、其他收割机械
Chongqing Hazuki Technology Co., Ltd.中国5$321.6K非圆盘耙及中耕机、电动机及零件
Hunan Furui Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$48.5K饲料制备机
Hunan Chen Yi Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$47.4K谷物加工机械、饲料制备机
Hunan Ruilu Import & Export Co., Ltd.中国1$40.0K饲料制备机
Sichuan Xingsida Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd.中国1$31.6K塑料棒材及型材、塑料卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25饲料制备机GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.6K
2026-03-25农用机械零件GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$803
2026-03-25农用机械零件GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.0K
2026-03-25饲料制备机GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.9K
2026-03-25饲料制备机GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$5.9K
2026-03-25饲料制备机GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$33.0K
2026-03-25农用机械零件GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$360
2026-03-25农用机械零件GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$137
2026-03-25饲料制备机GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$8.8K
2026-03-25农用机械零件GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$210

相关企业 · 同类产品

Thinh Thanh Equipment & High Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →