Thinh Thanh Equipment & High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 饲料制备机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ CAO THịNH THàNH
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108023764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB86VHTA |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 03 TT3, Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ CAO THỊNH THÀNH |
| 企业英文名称 | THINH THANH EQUIPMENT AND HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03 TT3, Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84986169093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Hbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $608.2K | 饲料制备机、其他收割机械 |
| Chongqing Hazuki Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $321.6K | 非圆盘耙及中耕机、电动机及零件 |
| Hunan Furui Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 饲料制备机 |
| Hunan Chen Yi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.4K | 谷物加工机械、饲料制备机 |
| Hunan Ruilu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 饲料制备机 |
| Sichuan Xingsida Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 塑料棒材及型材、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-25 | 农用机械零件 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $803 |
| 2026-03-25 | 农用机械零件 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-25 | 农用机械零件 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-25 | 农用机械零件 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-25 | 饲料制备机 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-25 | 农用机械零件 | GUIZHOU HBEST IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $210 |