Saigon Biology Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ SINH HọC SàI GòN
7
进口笔数
0
出口笔数
$171.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315796434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UXVK2Q |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | 08 đường số 4A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SINH HỌC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON BIOLOGY TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 đường số 4A, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903184948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.3K |
| 印度 | 1 | $38.9K |
| 韩国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBS Ingredients Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $120.2K | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Bluecraft Agro Private Ltd. | 印度 | 1 | $38.9K | 玉米淀粉、淀粉残渣 |
| Advanced Protein Technologies Corporation | 韩国 | 2 | $12.0K | 其他纯糖 |
| COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3 | 加工番茄制品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玉米淀粉 | Bluecraft Agro Private Ltd. | 印度 | $19.4K |
| 2026-04-29 | 玉米淀粉 | Bluecraft Agro Private Ltd. | 印度 | $19.4K |
| 2026-03-27 | 混合调味料 | OBS Ingredients Pte. Ltd. | 中国 | $34.4K |
| 2026-02-13 | 混合调味料 | OBS Ingredients Pte. Ltd. | 中国 | $85.9K |
| 2026-02-09 | 混合调味料 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-29 | 加工番茄制品 | COFCO TUNHE TOMATO CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-01-15 | 其他纯糖 | Advanced Protein Technologies Corporation | 韩国 | $6.0K |
| 2023-12-06 | 其他纯糖 | Advanced Protein Technologies Corporation | 韩国 | $6.0K |