YM Goldstar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YM GOLDSTAR
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702996919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C01YBC |
| 成立日期 | 2021-09-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1242, tờ bản đồ số 7, đường Tân hiệp 53, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YM GOLDSTAR |
| 企业英文名称 | YM GOLDSTAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1242, tờ bản đồ số 7, đường Tân hiệp 53, Khu phố Tân Hội, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84976632628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panda Holding Group (HK) Ltd. | 中国 | 43 | $1.42M | 其他橡塑机械、热轧合金钢板 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 25 | $868.3K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-17 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-04 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-04 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-04 | 其他橡塑机械 | PANDA HOLDING GROUP (HK) LTD | 中国 | $10.0K |