ROSSY DECOR INTERIOR CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT ROSSY
14
进口笔数
0
出口笔数
$129.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315938713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS595K1 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 86/5 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT ROSSY |
| 企业英文名称 | ROSSY DECOR INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/5 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84898980776 |
| 邮箱 | cuongecisaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $129.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H I International Exports | 印度 | 5 | $55.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| A P Gifts Emporium | 印度 | 5 | $42.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Shri Surya Handicrafts | 印度 | 2 | $22.4K | 其他铜制品、打击乐器 |
| H.I. INTERNATIONAL EXPORTS | 印度 | 2 | $9.3K | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $894 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $435 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $528 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $315 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $750 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $495 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $720 |
| 2026-03-03 | 贱金属装饰品 | A P Gifts Emporium | 印度 | $468 |