Tang Long Pack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TăNG LONG PACK
12
进口笔数
1
出口笔数
$802.6K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-06-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316246810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNYFE5U |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 894/7A Nguyễn Xiển Tổ 1 KP. Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TĂNG LONG PACK |
| 企业英文名称 | TANG LONG PACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 894/7A Nguyễn Xiển Tổ 1 KP. Long Hòa, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84919785689 |
| 邮箱 | kinhdoanh@talopack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $475.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $189.9K |
| 泰国 | 6 | $137.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 1 | $475.0K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Aneka Kencana Plastindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $189.9K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $91.1K | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $46.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoà Phát Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.1K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $862 |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $718 |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $862 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 非泡沫塑料片 | HOA PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |