WELLICA MEDICAL GROUP JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WELLICA MEDICAL GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317622384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT47J8MD |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WELLICA MEDICAL GROUP |
| 企业英文名称 | WELLICA MEDICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 02822538705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBIZONE CORP. | 1 | $8.4K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $82 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $79 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $225 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $86 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $700 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $116 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $124 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | MBIZONE CORP. | 韩国 | $79 |