H&A Holding Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư H&A HOLDING
11
进口笔数
0
出口笔数
$196.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102726993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPMX2S9 |
| 成立日期 | 2008-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 12 Số 381 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ H&A HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432222528 |
| 邮箱 | infohaholding@hagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $118.7K |
| 韩国 | 3 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skeyndor S.L.U. | 西班牙 | 8 | $118.7K | 其他护肤品、化妆刷 |
| Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $78.0K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他医疗器具 | Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2025-04-08 | 第90章仪器零件 | Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-01-20 | 其他医疗器具 | Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | $33.0K |
| 2025-01-20 | 第90章仪器零件 | Senbitec Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2024-12-26 | 其他护肤品 | SKEYNDOR S L U | 西班牙 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 其他护肤品 | SKEYNDOR S L U | 西班牙 | $792 |
| 2024-12-26 | 皮肤清洁剂 | SKEYNDOR S L U | 西班牙 | $266 |
| 2024-12-26 | 其他护肤品 | SKEYNDOR S L U | 西班牙 | $125 |
| 2024-12-26 | 其他护肤品 | SKEYNDOR S L U | 西班牙 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 其他护肤品 | Skeyndor S.L.U. | 西班牙 | $773 |