SHIHI CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIHI
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315222711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTU217A |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 1135/17D, Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIHI |
| 企业英文名称 | SHIHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1135/17D, Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $26.4K | 牙刷 |
| YIWU HEJUN COMMODITY CO. LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 棉絮制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 牙刷 | YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-18 | 牙刷 | YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-18 | 牙刷 | YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 牙刷 | YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-18 | 牙刷 | YANGZHOU XINZHICHEN HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-11 | 棉絮制品 | YIWU HEJUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-11 | 棉絮制品 | YIWU HEJUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-11 | 棉絮制品 | YIWU HEJUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-11 | 棉絮制品 | YIWU HEJUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-11 | 棉絮制品 | YIWU HEJUN COMMODITY CO. LTD | 中国 | $1.5K |