Miracle Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT MIRACLE
2
进口笔数
0
出口笔数
$147.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110410464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K890WR |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà 169 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT MIRACLE |
| 企业英文名称 | MIRACLE MANUFACTURING SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà 169 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0346479991 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $147.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $147.4K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2023-10-07 | 柑橘 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |