Santo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Santo
- 邮箱222
9
进口笔数
106
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.70M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-05-25
最近出口
3
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102781835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9SHE1F |
| 成立日期 | 2008-06-13 |
| 联系地址 | Số 199 phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTO |
| 企业英文名称 | SANTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Lô đất N05 khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84906272040 |
| 邮箱 | hello@santo.vn |
| 传真 | 0245569918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 89 | $1.53M |
| 越南 | 9 | $89.7K |
| 柬埔寨 | 8 | $79.6K |
| 缅甸 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 6 | $727.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 2 | $199.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $88.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiang Neng Construction Philippines | 菲律宾 | 25 | $526.3K | 乙烯聚合物硬管、过滤净化器零件 |
| Solid Charm Trading | 菲律宾 | 22 | $395.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| S&P Construction Technology & Development Co., Inc. | 菲律宾 | 6 | $83.6K | 乙烯聚合物硬管 |
| S & P Construction Technology & Development Inc. | 菲律宾 | 6 | $81.9K | 高压塑料软管、其他钢铁制品 |
| Highmarket Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $78.4K | 机械零件、其他机械铲 |
| ZLJ TRADING CORP. | 菲律宾 | 3 | $60.8K | 电动摩托车、乙烯聚合物硬管 |
| ET & S Engineering Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $60.0K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| AAA Concrete Builders OPC | 菲律宾 | 5 | $58.9K | 乙烯聚合物硬管、其他塑料管材 |
| Nanchao Renewable Energy | 菲律宾 | 4 | $47.9K | 高压电线、其他钢铁结构体 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $83.5K |
| 2026-01-30 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $111.4K |
| 2025-09-05 | 高密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $88.3K |
| 2025-06-05 | 高密度聚乙烯 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $97.9K |
| 2025-01-14 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $94.1K |
| 2024-12-06 | 高密度聚乙烯 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $101.5K |
| 2024-11-20 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $96.5K |
| 2024-10-21 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $256.3K |
| 2024-10-18 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $85.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 乙烯聚合物硬管 | Jiang Neng Construction Philippines | 菲律宾 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物硬管 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $847 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物硬管 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物硬管 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $41 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物硬管 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $510 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | ET & S ENGINEERING IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $39 |